単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 47,839 59,686 61,755 67,840 66,227
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 13 0 0 0
Doanh thu thuần 47,839 59,673 61,755 67,840 66,227
Giá vốn hàng bán 37,895 49,253 50,168 53,741 53,025
Lợi nhuận gộp 9,944 10,420 11,587 14,099 13,202
Doanh thu hoạt động tài chính 1,853 1,507 1,876 1,435 1,473
Chi phí tài chính 304 289 215 180 108
Trong đó: Chi phí lãi vay 304 289 215 150 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,049 7,849 9,968 11,172 11,403
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,443 3,789 3,280 4,182 3,164
Thu nhập khác 776 78 725 99 1,114
Chi phí khác 68 32 152 95 25
Lợi nhuận khác 709 46 574 3 1,089
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,151 3,835 3,854 4,185 4,253
Chi phí thuế TNDN hiện hành 442 775 797 871 886
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 442 775 797 871 886
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,709 3,060 3,057 3,314 3,366
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,709 3,060 3,057 3,314 3,366
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0