|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
47,839
|
59,686
|
61,755
|
67,840
|
66,227
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
13
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
47,839
|
59,673
|
61,755
|
67,840
|
66,227
|
|
Giá vốn hàng bán
|
37,895
|
49,253
|
50,168
|
53,741
|
53,025
|
|
Lợi nhuận gộp
|
9,944
|
10,420
|
11,587
|
14,099
|
13,202
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,853
|
1,507
|
1,876
|
1,435
|
1,473
|
|
Chi phí tài chính
|
304
|
289
|
215
|
180
|
108
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
304
|
289
|
215
|
150
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,049
|
7,849
|
9,968
|
11,172
|
11,403
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,443
|
3,789
|
3,280
|
4,182
|
3,164
|
|
Thu nhập khác
|
776
|
78
|
725
|
99
|
1,114
|
|
Chi phí khác
|
68
|
32
|
152
|
95
|
25
|
|
Lợi nhuận khác
|
709
|
46
|
574
|
3
|
1,089
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,151
|
3,835
|
3,854
|
4,185
|
4,253
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
442
|
775
|
797
|
871
|
886
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
442
|
775
|
797
|
871
|
886
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,709
|
3,060
|
3,057
|
3,314
|
3,366
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,709
|
3,060
|
3,057
|
3,314
|
3,366
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|