単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 93,447 82,736 83,055 83,066 98,784
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 459 0
Doanh thu thuần 93,447 82,736 82,596 83,066 98,784
Giá vốn hàng bán 85,657 74,942 72,999 88,541 87,509
Lợi nhuận gộp 7,790 7,795 9,597 -5,474 11,275
Doanh thu hoạt động tài chính 99 147 12 171 135
Chi phí tài chính 0 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,855 7,105 8,764 9,902 10,543
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,035 836 845 -15,206 867
Thu nhập khác 4,062 0 46 140 226
Chi phí khác 2,449 13 70 1 292
Lợi nhuận khác 1,612 -13 -24 139 -66
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,647 824 821 -15,067 802
Chi phí thuế TNDN hiện hành 383 167 178 0 280
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 383 167 178 0 280
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,265 656 643 -15,067 522
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,265 656 643 -15,067 522
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)