単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,125 3,268 5,864 4,926 4,531
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,741 457 1,285 526 2,178
1. Tiền 1,741 457 1,285 526 60
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 2,118
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,519 2,000 3,200 3,201 1,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,690 749 1,177 1,067 1,200
1. Phải thu khách hàng 2,193 1,356 1,227 1,505 1,546
2. Trả trước cho người bán 1 1 1 1 19
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 428 409 630 443 542
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -932 -1,017 -680 -882 -908
IV. Tổng hàng tồn kho 89 57 148 100 113
1. Hàng tồn kho 89 57 148 100 113
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 87 5 55 31 40
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10 1 51 27 37
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 76 4 4 4 4
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 49,880 14,774 13,616 12,309 11,152
I. Các khoản phải thu dài hạn 15 35 35 50 130
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 15 35 35 50 130
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 49,300 14,371 13,122 11,903 10,726
1. Tài sản cố định hữu hình 15,630 14,371 13,122 11,903 10,726
- Nguyên giá 26,487 26,487 26,487 26,487 26,487
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,857 -12,116 -13,365 -14,584 -15,760
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 33,670 0 0 0 0
- Nguyên giá 33,710 40 40 40 40
- Giá trị hao mòn lũy kế -40 -40 -40 -40 -40
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 565 368 459 356 296
1. Chi phí trả trước dài hạn 565 368 459 356 296
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 57,005 18,042 19,481 17,235 15,682
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,893 928 2,198 2,412 1,095
I. Nợ ngắn hạn 2,893 928 2,198 2,412 1,095
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,986 136 144 1,291 119
4. Người mua trả tiền trước 130 294 286 170 91
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2 28 182 70 14
6. Phải trả người lao động 342 0 824 380 362
7. Chi phí phải trả 0 0 327 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 429 470 435 502 509
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 54,112 17,114 17,283 14,823 14,587
I. Vốn chủ sở hữu 54,112 17,114 17,283 14,823 14,587
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 52,000 18,330 18,330 18,330 18,330
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 234 234 234 234 234
4. Cổ phiếu quỹ -360 -360 -360 -360 -360
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,866 1,866 1,866 1,866 1,866
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 373 -2,955 -2,786 -5,247 -5,482
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3 0 0 0 1
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 57,005 18,042 19,481 17,235 15,682