|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22,554
|
26,905
|
24,645
|
25,944
|
23,071
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
22,554
|
26,905
|
24,645
|
25,944
|
23,071
|
|
Giá vốn hàng bán
|
20,936
|
25,535
|
22,789
|
24,001
|
19,809
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,618
|
1,370
|
1,857
|
1,943
|
3,262
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,637
|
1,785
|
2,526
|
2,251
|
2,092
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
|
63
|
55
|
58
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
63
|
55
|
58
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,070
|
2,850
|
3,416
|
3,272
|
3,956
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
185
|
305
|
904
|
867
|
1,340
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
200
|
175
|
|
|
Chi phí khác
|
18
|
3
|
59
|
9
|
3
|
|
Lợi nhuận khác
|
-18
|
-3
|
142
|
166
|
-3
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
167
|
302
|
1,045
|
1,034
|
1,337
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11
|
61
|
211
|
217
|
304
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
11
|
61
|
211
|
217
|
304
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
156
|
241
|
835
|
816
|
1,033
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
156
|
241
|
835
|
816
|
1,033
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|