単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 134,599 113,063 112,368 143,710 96,542
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -17,720 -30,832 -32,393 -46,261 -170,689
3. Tiền chi trả cho người lao động -16,233 -16,374 -29,608 -18,660 -17,889
4. Tiền chi trả lãi vay -1,117 -2,445 -1,001 -2,286 -885
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -4,562 -1,594 4,921
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -108,745 -351 5,191 -196,723 -270,433
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 115,369 95,614 -11,053 109,446 101,525
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 101,591 158,675 43,503 -12,368 -256,909
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 8,533 -191 -1,831 2,502
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -20,332 2,937 13 11 9
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -58,803 -241,197 -20,000 -140,000 -10,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 111,197 200,013 216,603
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,446 1,256 89 2,533 1,934
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -69,156 -125,998 -21,729 62,558 211,048
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,776 -8,597 -4,776 -8,562 -4,776
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,776 -8,597 -4,776 -8,562 -4,776
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 27,659 24,081 16,998 41,628 -50,637
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 173,482 227,056 251,466 268,464 133,175
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 227,056 251,137 268,464 310,092 80,735