単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 79,657 93,924 105,150 95,324 98,362
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 79,657 93,924 105,150 95,324 98,362
Giá vốn hàng bán 63,280 79,521 88,316 66,886 69,501
Lợi nhuận gộp 16,378 14,403 16,835 28,437 28,861
Doanh thu hoạt động tài chính 99 1,261 732 3,606 89
Chi phí tài chính 1,603 2,111 1,593 1,847 1,883
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,603 2,111 1,593 1,883
Chi phí bán hàng 4,247 3,782 4,155 6,111 4,319
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,705 8,677 10,572 27,183 14,846
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 922 1,094 1,247 -3,098 7,902
Thu nhập khác 122 303 29,062 3,199 126
Chi phí khác 8 753 7,293 -153 4,980
Lợi nhuận khác 114 -450 21,769 3,352 -4,854
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,036 644 23,015 254 3,048
Chi phí thuế TNDN hiện hành 207 129 4,615 51 1,594
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 207 129 4,615 51 1,594
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 829 515 18,401 203 1,455
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 829 515 18,401 203 1,455
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0