単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 84,563 79,657 93,924 105,150 95,324
Các khoản giảm trừ doanh thu 1
Doanh thu thuần 84,563 79,657 93,924 105,150 95,324
Giá vốn hàng bán 61,448 63,280 79,521 88,316 66,886
Lợi nhuận gộp 23,114 16,378 14,403 16,835 28,437
Doanh thu hoạt động tài chính 898 99 1,261 732 3,606
Chi phí tài chính 2,451 1,603 2,111 1,593 1,847
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,451 1,603 2,111 1,593
Chi phí bán hàng 4,219 4,247 3,782 4,155 6,111
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,324 9,705 8,677 10,572 27,183
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,019 922 1,094 1,247 -3,098
Thu nhập khác 157 122 303 29,062 3,199
Chi phí khác 72 8 753 7,293 -153
Lợi nhuận khác 85 114 -450 21,769 3,352
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,104 1,036 644 23,015 254
Chi phí thuế TNDN hiện hành 221 207 129 4,615 51
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 221 207 129 4,615 51
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 884 829 515 18,401 203
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 884 829 515 18,401 203
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)