|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
79,657
|
93,924
|
105,150
|
95,324
|
98,362
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
79,657
|
93,924
|
105,150
|
95,324
|
98,362
|
|
Giá vốn hàng bán
|
63,280
|
79,521
|
88,316
|
66,886
|
69,501
|
|
Lợi nhuận gộp
|
16,378
|
14,403
|
16,835
|
28,437
|
28,861
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
99
|
1,261
|
732
|
3,606
|
89
|
|
Chi phí tài chính
|
1,603
|
2,111
|
1,593
|
1,847
|
1,883
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,603
|
2,111
|
1,593
|
|
1,883
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,247
|
3,782
|
4,155
|
6,111
|
4,319
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,705
|
8,677
|
10,572
|
27,183
|
14,846
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
922
|
1,094
|
1,247
|
-3,098
|
7,902
|
|
Thu nhập khác
|
122
|
303
|
29,062
|
3,199
|
126
|
|
Chi phí khác
|
8
|
753
|
7,293
|
-153
|
4,980
|
|
Lợi nhuận khác
|
114
|
-450
|
21,769
|
3,352
|
-4,854
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,036
|
644
|
23,015
|
254
|
3,048
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
207
|
129
|
4,615
|
51
|
1,594
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
207
|
129
|
4,615
|
51
|
1,594
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
829
|
515
|
18,401
|
203
|
1,455
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
829
|
515
|
18,401
|
203
|
1,455
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|