|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
271,944
|
281,945
|
306,121
|
329,743
|
374,001
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
17
|
8
|
0
|
1
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
271,927
|
281,937
|
306,121
|
329,743
|
374,001
|
|
Giá vốn hàng bán
|
222,626
|
216,605
|
229,744
|
247,167
|
298,004
|
|
Lợi nhuận gộp
|
49,301
|
65,333
|
76,377
|
82,576
|
75,997
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,419
|
7,126
|
6,938
|
1,947
|
5,698
|
|
Chi phí tài chính
|
11,835
|
8,892
|
12,341
|
8,401
|
7,278
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,835
|
8,892
|
11,570
|
8,296
|
5,307
|
|
Chi phí bán hàng
|
16,320
|
19,128
|
19,295
|
16,888
|
18,291
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29,943
|
40,331
|
46,700
|
55,084
|
56,020
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,377
|
4,109
|
4,980
|
4,149
|
106
|
|
Thu nhập khác
|
3,408
|
2,500
|
-709
|
462
|
32,694
|
|
Chi phí khác
|
14
|
312
|
382
|
292
|
7,955
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,395
|
2,188
|
-1,091
|
170
|
24,738
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,018
|
6,296
|
3,889
|
4,319
|
24,844
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
204
|
1,315
|
1,464
|
867
|
4,981
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
204
|
1,315
|
1,464
|
867
|
4,981
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
814
|
4,981
|
2,425
|
3,452
|
19,863
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
814
|
4,981
|
2,425
|
3,452
|
19,863
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|