単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 271,944 281,945 306,121 329,743 374,001
Các khoản giảm trừ doanh thu 17 8 0 1 0
Doanh thu thuần 271,927 281,937 306,121 329,743 374,001
Giá vốn hàng bán 222,626 216,605 229,744 247,167 298,004
Lợi nhuận gộp 49,301 65,333 76,377 82,576 75,997
Doanh thu hoạt động tài chính 6,419 7,126 6,938 1,947 5,698
Chi phí tài chính 11,835 8,892 12,341 8,401 7,278
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,835 8,892 11,570 8,296 5,307
Chi phí bán hàng 16,320 19,128 19,295 16,888 18,291
Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,943 40,331 46,700 55,084 56,020
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,377 4,109 4,980 4,149 106
Thu nhập khác 3,408 2,500 -709 462 32,694
Chi phí khác 14 312 382 292 7,955
Lợi nhuận khác 3,395 2,188 -1,091 170 24,738
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,018 6,296 3,889 4,319 24,844
Chi phí thuế TNDN hiện hành 204 1,315 1,464 867 4,981
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 204 1,315 1,464 867 4,981
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 814 4,981 2,425 3,452 19,863
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 814 4,981 2,425 3,452 19,863
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)