単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 690,393 972,918 890,838 1,023,820 1,003,066
Các khoản giảm trừ doanh thu 49,993 65,748 60,530 74,118 75,062
Doanh thu thuần 640,400 907,170 830,309 949,702 928,004
Giá vốn hàng bán 312,397 426,536 406,635 469,084 447,443
Lợi nhuận gộp 328,003 480,634 423,674 480,618 480,561
Doanh thu hoạt động tài chính 1,923 2,129 3,130 4,546 9,475
Chi phí tài chính 13 34 41 99 48
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 182,715 247,348 232,890 275,850 285,292
Chi phí quản lý doanh nghiệp 60,945 71,635 72,899 81,689 91,028
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 86,253 163,746 120,974 127,525 113,667
Thu nhập khác 18 21 4 137 584
Chi phí khác 1,001 118 70 2,214 393
Lợi nhuận khác -983 -97 -66 -2,077 190
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 85,270 163,649 120,908 125,448 113,858
Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,286 32,887 24,362 26,823 23,817
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -171 8 56 -97 -27
Chi phí thuế TNDN 17,115 32,895 24,418 26,725 23,790
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 68,155 130,754 96,490 98,723 90,068
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 68,155 130,754 96,490 98,723 90,068
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)