単位: 1.000.000đ
  2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,044,161 1,113,495
Các khoản giảm trừ doanh thu 10,808 15,423
Doanh thu thuần 1,033,353 1,098,072
Giá vốn hàng bán 638,899 664,439
Lợi nhuận gộp 394,455 433,633
Doanh thu hoạt động tài chính 3,234 8,594
Chi phí tài chính 23,541 24,259
Trong đó: Chi phí lãi vay 20,007 21,486
Chi phí bán hàng 228,916 225,647
Chi phí quản lý doanh nghiệp 120,122 127,398
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,110 64,923
Thu nhập khác 18,428 534
Chi phí khác 442 369
Lợi nhuận khác 17,987 166
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 43,097 65,089
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,915 13,680
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 8,915 13,680
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 34,182 51,409
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -21 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 34,203 51,409
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0