単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 13,414 11,050 8,303 11,753 15,269
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 447 181 179 672 70
1. Tiền 447 181 179 672 70
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 800 800 800 800 800
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -800 -800 -800 -800 -800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,424 2,133 1,529 8,236 8,974
1. Phải thu khách hàng 9,167 9,183 8,203 8,449 10,331
2. Trả trước cho người bán 7,718 5,686 2,622 2,572 2,496
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 745 653 936 7,446 7,743
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15,206 -13,389 -10,232 -10,232 -11,597
IV. Tổng hàng tồn kho 10,544 8,736 6,594 2,447 5,820
1. Hàng tồn kho 13,495 12,209 6,594 2,447 6,034
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,952 -3,474 0 0 -214
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 398 405
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 398 399
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 72,157 65,526 62,734 56,484 63,859
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 62,107 55,741 49,892 44,153 39,191
1. Tài sản cố định hữu hình 61,753 55,386 49,537 43,799 38,836
- Nguyên giá 138,462 138,462 134,736 123,370 123,370
- Giá trị hao mòn lũy kế -76,709 -83,075 -85,199 -79,571 -84,534
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 354 354 354 354 354
- Nguyên giá 505 505 505 505 505
- Giá trị hao mòn lũy kế -151 -151 -151 -151 -151
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,050 9,786 12,842 12,330 24,668
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,050 9,786 12,842 12,330 24,668
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 85,572 76,576 71,036 68,236 79,128
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 81,265 86,487 83,484 90,443 111,459
I. Nợ ngắn hạn 81,265 86,487 83,484 88,676 109,779
1. Vay và nợ ngắn 23,762 23,229 22,713 22,054 21,923
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 27,639 28,476 27,887 28,651 29,188
4. Người mua trả tiền trước 5,125 4,678 3,097 1,741 1,867
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,983 10,801 14,862 18,303 33,295
6. Phải trả người lao động 0 12 934 1,080 702
7. Chi phí phải trả 2,338 3,598 4,439 6,083 8,117
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 12,419 15,695 9,552 10,765 14,685
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 1,767 1,680
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 1,767 1,680
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,306 -9,910 -12,448 -22,207 -32,331
I. Vốn chủ sở hữu 4,309 -9,907 -12,448 -22,207 -32,331
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 86,392 86,392 86,392 86,392 86,392
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,709 2,709 2,709 2,709 2,709
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 316 316 316 316 316
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -85,108 -99,324 -101,864 -111,624 -121,748
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác -3 -3 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí -3 -3 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 85,572 76,576 71,036 68,236 79,128