単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 87,739 95,389 101,635 104,721 119,964
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 87,739 95,389 101,635 104,721 119,964
Giá vốn hàng bán 62,990 64,537 69,781 72,513 75,944
Lợi nhuận gộp 24,749 30,852 31,854 32,208 44,020
Doanh thu hoạt động tài chính 844 1,371 1,725 1,793 1,822
Chi phí tài chính 2,278 2,086 1,852 1,662 1,433
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,278 2,086 1,852 1,662 1,433
Chi phí bán hàng 3,156 4,222 4,805 5,963 7,287
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,378 19,230 18,020 13,497 16,903
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,781 6,685 8,902 12,880 20,218
Thu nhập khác 825 630 676 677 1,169
Chi phí khác 1,095 2,065 2,294 2,072 2,506
Lợi nhuận khác -271 -1,435 -1,618 -1,395 -1,337
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,510 5,250 7,284 11,485 18,881
Chi phí thuế TNDN hiện hành 767 1,002 2,077 2,239 3,682
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 767 1,002 2,077 2,239 3,682
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,743 4,247 5,207 9,246 15,199
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,743 4,247 5,207 9,246 15,199
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)