|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
99
|
4,188
|
6,755
|
14,219
|
11,059
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
29,856
|
23,260
|
27,534
|
22,203
|
35,076
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
28,002
|
27,358
|
27,632
|
28,827
|
36,525
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
26
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,690
|
-5,943
|
-2,516
|
-9,070
|
-4,698
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3,544
|
1,845
|
2,418
|
2,421
|
3,249
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
29,956
|
27,448
|
34,288
|
36,422
|
46,135
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
12,837
|
-20,823
|
8,078
|
-12,670
|
-5,461
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-375
|
59
|
515
|
-143
|
-33
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-7,522
|
3,733
|
6,520
|
2,933
|
765
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
460
|
-295
|
120
|
97
|
26
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3,584
|
-1,856
|
-2,398
|
-2,426
|
-3,221
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-32
|
-500
|
-1,043
|
-1,899
|
-3,341
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
52
|
37
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-59
|
-59
|
-137
|
-221
|
-138
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
31,680
|
7,708
|
45,943
|
22,145
|
34,768
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-4,632
|
-36,161
|
-11,787
|
-82,164
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
4,101
|
|
6,277
|
2,977
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-39,000
|
-35,000
|
-46,434
|
-46,410
|
-2,353
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
35,500
|
31,000
|
33,000
|
45,000
|
16,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,153
|
1,651
|
2,646
|
2,311
|
1,791
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,347
|
-2,881
|
-46,949
|
-4,609
|
-63,749
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
900
|
6,633
|
21,391
|
6,400
|
49,937
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-30,183
|
-14,552
|
-11,163
|
-14,253
|
-9,417
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-5,100
|
-4,250
|
-5,950
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-29,283
|
-7,919
|
5,128
|
-12,103
|
34,570
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
51
|
-3,092
|
4,122
|
5,433
|
5,589
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,561
|
6,611
|
3,519
|
7,641
|
13,075
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6,611
|
3,519
|
7,641
|
13,075
|
18,663
|