単位: 1.000.000đ
  2020 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 11,223,281 21,427,985
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -9,583,676 -17,898,929
Thu nhập lãi thuần 1,639,605 3,529,056
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 356,454 479,904
Chi phí hoạt động dịch vụ -123,512 -127,799
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 232,942 352,105
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối -121,007 62,153
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 184,441 190,488
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 812,799 129,613
Thu nhập từ hoạt động khác 34,263 7,590,069
Chi phí hoạt động khác -77,381 -366,579
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác -43,118 7,223,490
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 89,969 62,978
Chi phí hoạt động -2,341,647 -5,282,762
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 453,984 6,267,121
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -378,212 -4,563,267
Tổng lợi nhuận trước thuế 75,772 1,703,854
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -2,214 -317,385
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Chi phí thuế TNDN -2,214 -317,385
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 73,558 1,386,469
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 3,855 21,410
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 69,703 1,365,059
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)