単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 58,310 61,959 69,198 76,251 81,439
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,331 11,095 14,815 7,642 5,348
1. Tiền 2,876 2,745 4,895 7,642 4,148
2. Các khoản tương đương tiền 10,455 8,350 9,920 0 1,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 18,568 27,255 31,253 43,191 47,920
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16,858 13,265 15,448 19,039 19,309
1. Phải thu khách hàng 7,098 7,415 7,180 11,252 12,412
2. Trả trước cho người bán 7,893 7,086 7,104 5,900 5,624
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 8,933 5,830 8,229 8,953 9,141
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,066 -7,066 -7,066 -7,066 -7,868
IV. Tổng hàng tồn kho 4,844 6,344 4,699 4,217 7,668
1. Hàng tồn kho 4,844 6,344 4,699 4,217 7,668
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,709 3,999 2,983 2,162 1,195
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 359 358 312 233 110
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,144 3,436 2,465 1,738 894
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 206 206 206 190 190
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 82,956 76,716 66,405 59,993 53,848
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,116 2,000 2,000 2,000 2,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,116 2,000 2,000 2,000 2,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,955 22,630 20,055 14,698 12,988
1. Tài sản cố định hữu hình 23,851 22,542 19,984 14,644 12,951
- Nguyên giá 31,738 32,730 32,436 27,355 27,758
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,887 -10,188 -12,452 -12,711 -14,808
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 105 88 71 54 37
- Nguyên giá 135 135 135 135 135
- Giá trị hao mòn lũy kế -31 -48 -65 -82 -99
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 24,885 23,675 22,464 24,172 22,737
- Nguyên giá 29,749 29,749 29,749 34,582 34,582
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,864 -6,075 -7,286 -10,410 -11,846
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 30,778 27,214 21,335 19,123 16,124
1. Chi phí trả trước dài hạn 30,778 27,214 21,335 19,123 16,124
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 141,265 138,675 135,603 136,244 135,287
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 39,421 36,345 33,493 34,998 34,153
I. Nợ ngắn hạn 38,577 35,017 19,383 22,681 23,682
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 1,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,372 640 800 468 651
4. Người mua trả tiền trước 9,269 8,842 6,590 7,352 5,270
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 986 744 1,767 1,451 2,005
6. Phải trả người lao động 2,355 2,699 3,654 7,199 8,301
7. Chi phí phải trả 0 0 0 857 1,634
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,607 3,952 4,133 2,539 2,527
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 9 0 0 0
II. Nợ dài hạn 844 1,328 14,111 12,317 10,471
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 844 1,272 850 955 1,007
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 101,844 102,330 102,110 101,245 101,134
I. Vốn chủ sở hữu 101,844 102,330 102,110 101,245 101,134
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,000 100,000 100,000 100,000 100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 12,739 12,739 12,739 12,739 12,739
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,596 1,682 1,694 1,818 1,818
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -15,406 -15,151 -15,123 -16,084 -16,104
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 120 0 9 9 9
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,915 3,060 2,799 2,771 2,680
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 141,265 138,675 135,603 136,244 135,287