単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 103,007 118,607 99,389 94,234 91,129
Các khoản giảm trừ doanh thu 936 0
Doanh thu thuần 103,007 118,607 98,452 94,234 91,129
Giá vốn hàng bán 72,578 59,959 43,039 51,238 51,608
Lợi nhuận gộp 30,429 58,647 55,413 42,995 39,521
Doanh thu hoạt động tài chính 256 592 2,126 1,933 3,104
Chi phí tài chính 3,125 1,852 1,123 174 95
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,008 1,852 1,123 174 95
Chi phí bán hàng 23,698 28,775 26,719 11,598 10,446
Chi phí quản lý doanh nghiệp -2,079 8,436 6,559 4,612 2,884
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,942 20,176 23,138 28,545 29,200
Thu nhập khác 2,857 685 1,088 962 288
Chi phí khác 4 50 38 37 216
Lợi nhuận khác 2,853 636 1,051 926 72
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,795 20,812 24,188 29,471 29,273
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,915 5,849
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 5,915 5,849
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,795 20,812 24,188 23,555 23,423
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 800 -27 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,995 20,839 24,189 23,556 23,424
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)