単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 19,970 23,690 20,428 22,302 31,227
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,149 2,127 4,072 1,153 1,206
1. Tiền 1,149 2,127 4,072 1,153 1,206
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,242 8,565 8,245 11,045 20,808
1. Phải thu khách hàng 6,222 7,983 7,343 9,979 18,982
2. Trả trước cho người bán 676 96 434 488 227
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 344 486 469 578 1,599
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 10,181 11,092 5,751 8,539 7,923
1. Hàng tồn kho 10,181 11,092 5,751 8,539 7,923
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,398 1,906 2,359 1,566 1,290
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,360 1,412 1,706 1,566 1,290
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 38 494 653 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 67,671 63,966 77,960 73,230 79,729
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 58,143 47,679 58,272 53,376 58,956
1. Tài sản cố định hữu hình 55,940 46,786 57,541 52,808 58,550
- Nguyên giá 152,447 151,976 174,068 182,094 198,045
- Giá trị hao mòn lũy kế -96,507 -105,190 -116,527 -129,287 -139,495
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,203 894 731 569 406
- Nguyên giá 2,705 1,265 1,265 1,265 1,265
- Giá trị hao mòn lũy kế -502 -372 -534 -697 -860
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,118 10,026 13,283 13,449 14,369
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,118 10,026 13,283 13,449 14,369
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 87,641 87,656 98,388 95,532 110,957
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 36,420 36,310 48,749 44,807 59,032
I. Nợ ngắn hạn 21,780 23,442 36,442 32,919 47,529
1. Vay và nợ ngắn 15,125 7,024 20,162 13,318 25,032
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,578 8,274 3,606 3,910 6,586
4. Người mua trả tiền trước 28 71 50 287 441
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 610 725 164 782 508
6. Phải trả người lao động 3,713 6,709 11,448 14,263 14,450
7. Chi phí phải trả 2 70 0 81 89
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 191 233 233 246 392
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 14,640 12,868 12,307 11,888 11,503
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 14,640 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 12,868 12,307 11,888 11,503
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 51,221 51,346 49,639 50,725 51,925
I. Vốn chủ sở hữu 51,221 51,346 49,639 50,725 51,925
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 35,032 35,032 35,032 35,032 35,032
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,051 1,051 1,051 1,051 1,051
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,466 10,466 10,466 10,466 10,466
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,673 4,798 3,091 4,176 5,376
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 534 338 779 31 32
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 87,641 87,656 98,388 95,532 110,957