TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
22,251
|
19,970
|
23,690
|
20,428
|
22,302
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
411
|
1,149
|
2,127
|
4,072
|
1,153
|
1. Tiền
|
411
|
1,149
|
2,127
|
4,072
|
1,153
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
10,730
|
7,242
|
8,565
|
8,245
|
11,045
|
1. Phải thu khách hàng
|
10,151
|
6,222
|
7,983
|
7,343
|
9,979
|
2. Trả trước cho người bán
|
419
|
676
|
96
|
434
|
488
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
311
|
344
|
486
|
469
|
578
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-151
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9,760
|
10,181
|
11,092
|
5,751
|
8,539
|
1. Hàng tồn kho
|
9,760
|
10,181
|
11,092
|
5,751
|
8,539
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,350
|
1,398
|
1,906
|
2,359
|
1,566
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,159
|
1,360
|
1,412
|
1,706
|
1,566
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
191
|
38
|
494
|
653
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
80,326
|
67,671
|
63,966
|
77,960
|
73,230
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
37
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
37
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
68,013
|
58,143
|
47,679
|
58,272
|
53,376
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
66,705
|
55,940
|
46,786
|
57,541
|
52,808
|
- Nguyên giá
|
151,006
|
152,447
|
151,976
|
174,068
|
182,094
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-84,301
|
-96,507
|
-105,190
|
-116,527
|
-129,287
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,308
|
2,203
|
894
|
731
|
569
|
- Nguyên giá
|
1,872
|
2,705
|
1,265
|
1,265
|
1,265
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-564
|
-502
|
-372
|
-534
|
-697
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,678
|
9,118
|
10,026
|
13,283
|
13,449
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,678
|
9,118
|
10,026
|
13,283
|
13,449
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
102,577
|
87,641
|
87,656
|
98,388
|
95,532
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
52,352
|
36,420
|
36,310
|
48,749
|
44,807
|
I. Nợ ngắn hạn
|
33,648
|
21,780
|
23,442
|
36,442
|
32,919
|
1. Vay và nợ ngắn
|
22,276
|
15,125
|
7,024
|
20,162
|
13,318
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
9,227
|
1,578
|
8,274
|
3,606
|
3,910
|
4. Người mua trả tiền trước
|
51
|
28
|
71
|
50
|
287
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,187
|
610
|
725
|
164
|
782
|
6. Phải trả người lao động
|
238
|
3,713
|
6,709
|
11,448
|
14,263
|
7. Chi phí phải trả
|
98
|
2
|
70
|
0
|
81
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
281
|
191
|
233
|
233
|
246
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
18,704
|
14,640
|
12,868
|
12,307
|
11,888
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
18,704
|
14,640
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
12,868
|
12,307
|
11,888
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
50,225
|
51,221
|
51,346
|
49,639
|
50,725
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
50,225
|
51,221
|
51,346
|
49,639
|
50,725
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
35,032
|
35,032
|
35,032
|
35,032
|
35,032
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,051
|
1,051
|
1,051
|
1,051
|
1,051
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,466
|
10,466
|
10,466
|
10,466
|
10,466
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3,676
|
4,673
|
4,798
|
3,091
|
4,176
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
289
|
534
|
338
|
779
|
31
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
102,577
|
87,641
|
87,656
|
98,388
|
95,532
|