単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 466,486 837,922 736,693 685,345 665,805
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 466,486 837,922 736,693 685,345 665,805
Giá vốn hàng bán 414,386 776,762 684,089 624,405 604,891
Lợi nhuận gộp 52,100 61,160 52,604 60,940 60,914
Doanh thu hoạt động tài chính 2 4 122 5 5
Chi phí tài chính 2,329 2,037 1,779 1,958 2,001
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,144 1,793 1,608 1,853 1,873
Chi phí bán hàng 20,616 22,556 24,260 25,459 23,976
Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,328 30,730 22,733 27,778 28,281
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,830 5,841 3,954 5,751 6,661
Thu nhập khác 1,072 1,122 415 98 176
Chi phí khác 0 607 415 326 35
Lợi nhuận khác 1,072 515 0 -228 141
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,902 6,356 3,953 5,522 6,802
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,229 1,558 862 1,346 1,425
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,229 1,558 862 1,346 1,425
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,673 4,798 3,091 4,176 5,376
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,673 4,798 3,091 4,176 5,376
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)