単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 599,789 425,830 433,851 328,387 645,761
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 56,654 23,237 18,295 90,994 40,535
1. Tiền 54,654 23,237 18,295 90,994 40,535
2. Các khoản tương đương tiền 2,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 2,500 3,300 6,500 27,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 158,739 83,016 119,290 80,802 103,996
1. Phải thu khách hàng 69,222 63,193 47,706 55,418 74,500
2. Trả trước cho người bán 68,053 5,803 6,145 13,462 13,257
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 21,798 14,355 65,773 12,256 16,573
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -334 -334 -334 -334 -334
IV. Tổng hàng tồn kho 354,020 297,794 274,825 143,234 436,949
1. Hàng tồn kho 355,426 299,200 276,231 144,640 438,354
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,406 -1,406 -1,406 -1,406 -1,406
V. Tài sản ngắn hạn khác 30,375 19,282 18,141 6,857 36,782
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,024 4,106 3,511 3,339 3,615
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 24,351 15,174 14,629 3,518 33,167
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 2 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 155,031 243,074 227,654 209,824 215,937
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,562 2,531 2,579 2,504 2,372
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,562 2,531 2,579 2,504 2,372
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 135,998 137,089 121,057 107,387 117,015
1. Tài sản cố định hữu hình 135,995 110,629 94,597 80,927 90,555
- Nguyên giá 179,683 159,556 145,402 131,245 143,015
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,688 -48,927 -50,806 -50,318 -52,461
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3 26,460 26,460 26,460 26,460
- Nguyên giá 88 26,548 26,548 26,548 26,548
- Giá trị hao mòn lũy kế -85 -88 -88 -88 -88
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 16,471 73,043 73,607 69,522 66,140
1. Chi phí trả trước dài hạn 16,471 14,677 16,710 14,094 12,182
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 58,366 56,897 55,427 53,958
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 754,820 668,904 661,504 538,210 861,699
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 286,576 198,480 190,708 127,888 444,515
I. Nợ ngắn hạn 286,576 198,480 190,708 127,439 443,885
1. Vay và nợ ngắn 180,535 142,180 95,423 104,929 278,411
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 76,950 31,066 81,990 3,870 145,451
4. Người mua trả tiền trước 6,767 6,772 5,922 6,925 7,952
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,734 10,687 2,150 6,308 5,557
6. Phải trả người lao động 9,172 5,847 2,463 3,991 4,212
7. Chi phí phải trả 1,166 1,007 1,669 326 1,657
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,251 921 1,091 1,091 645
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 449 629
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 449 629
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 468,244 470,424 470,796 410,322 417,184
I. Vốn chủ sở hữu 468,244 470,424 470,796 410,322 417,184
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 320,000 320,000 320,000 352,000 352,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 20 20 20 -218 -218
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 123 123 123 123 123
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 148,101 150,211 150,584 58,347 65,210
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 70 70 70 70
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 754,820 668,904 661,504 538,210 861,699