|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
300,297
|
315,859
|
184,870
|
146,297
|
185,196
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
300,297
|
315,859
|
184,870
|
146,297
|
185,196
|
|
Giá vốn hàng bán
|
265,221
|
291,556
|
163,169
|
126,676
|
160,246
|
|
Lợi nhuận gộp
|
35,076
|
24,303
|
21,701
|
19,621
|
24,950
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
15
|
8
|
7
|
24
|
28
|
|
Chi phí tài chính
|
2,788
|
2,361
|
1,929
|
2,795
|
2,635
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,788
|
|
1,929
|
2,795
|
2,635
|
|
Chi phí bán hàng
|
26,058
|
21,151
|
15,910
|
12,478
|
13,947
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,657
|
16,595
|
13,336
|
11,765
|
11,544
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-11,412
|
-15,796
|
-9,467
|
-7,393
|
-3,148
|
|
Thu nhập khác
|
11,957
|
18,834
|
10,397
|
12,665
|
12,235
|
|
Chi phí khác
|
1
|
335
|
7
|
30
|
42
|
|
Lợi nhuận khác
|
11,955
|
18,499
|
10,390
|
12,634
|
12,193
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
543
|
2,703
|
923
|
5,241
|
9,045
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
181
|
588
|
551
|
1,028
|
2,003
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
449
|
180
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
181
|
588
|
551
|
1,478
|
2,183
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
363
|
2,114
|
373
|
3,764
|
6,862
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
4
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
363
|
2,110
|
372
|
3,764
|
6,862
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
0
|
0
|