単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 300,297 315,859 184,870 146,297 185,196
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 300,297 315,859 184,870 146,297 185,196
Giá vốn hàng bán 265,221 291,556 163,169 126,676 160,246
Lợi nhuận gộp 35,076 24,303 21,701 19,621 24,950
Doanh thu hoạt động tài chính 15 8 7 24 28
Chi phí tài chính 2,788 2,361 1,929 2,795 2,635
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,788 1,929 2,795 2,635
Chi phí bán hàng 26,058 21,151 15,910 12,478 13,947
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,657 16,595 13,336 11,765 11,544
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -11,412 -15,796 -9,467 -7,393 -3,148
Thu nhập khác 11,957 18,834 10,397 12,665 12,235
Chi phí khác 1 335 7 30 42
Lợi nhuận khác 11,955 18,499 10,390 12,634 12,193
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 543 2,703 923 5,241 9,045
Chi phí thuế TNDN hiện hành 181 588 551 1,028 2,003
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 449 180
Chi phí thuế TNDN 181 588 551 1,478 2,183
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 363 2,114 373 3,764 6,862
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 4 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 363 2,110 372 3,764 6,862
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0 0