|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
260,285
|
391,146
|
300,297
|
315,859
|
184,870
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
260,285
|
391,146
|
300,297
|
315,859
|
184,870
|
|
Giá vốn hàng bán
|
208,428
|
332,540
|
265,221
|
291,556
|
163,169
|
|
Lợi nhuận gộp
|
51,857
|
58,607
|
35,076
|
24,303
|
21,701
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5
|
16
|
15
|
8
|
7
|
|
Chi phí tài chính
|
1,533
|
2,967
|
2,788
|
2,361
|
1,929
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,533
|
2,967
|
2,788
|
|
1,929
|
|
Chi phí bán hàng
|
15,058
|
24,713
|
26,058
|
21,151
|
15,910
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,215
|
16,822
|
17,657
|
16,595
|
13,336
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
28,055
|
14,121
|
-11,412
|
-15,796
|
-9,467
|
|
Thu nhập khác
|
3,382
|
9,604
|
11,957
|
18,834
|
10,397
|
|
Chi phí khác
|
5
|
16
|
1
|
335
|
7
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,377
|
9,589
|
11,955
|
18,499
|
10,390
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
31,433
|
23,710
|
543
|
2,703
|
923
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,357
|
4,800
|
181
|
588
|
551
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,357
|
4,800
|
181
|
588
|
551
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
25,076
|
18,909
|
363
|
2,114
|
373
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
4
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
25,076
|
18,909
|
363
|
2,110
|
372
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|