単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 260,285 391,146 300,297 315,859 184,870
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 260,285 391,146 300,297 315,859 184,870
Giá vốn hàng bán 208,428 332,540 265,221 291,556 163,169
Lợi nhuận gộp 51,857 58,607 35,076 24,303 21,701
Doanh thu hoạt động tài chính 5 16 15 8 7
Chi phí tài chính 1,533 2,967 2,788 2,361 1,929
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,533 2,967 2,788 1,929
Chi phí bán hàng 15,058 24,713 26,058 21,151 15,910
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,215 16,822 17,657 16,595 13,336
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 28,055 14,121 -11,412 -15,796 -9,467
Thu nhập khác 3,382 9,604 11,957 18,834 10,397
Chi phí khác 5 16 1 335 7
Lợi nhuận khác 3,377 9,589 11,955 18,499 10,390
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 31,433 23,710 543 2,703 923
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,357 4,800 181 588 551
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 6,357 4,800 181 588 551
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 25,076 18,909 363 2,114 373
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 4 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 25,076 18,909 363 2,110 372
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0