単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 391,146 300,297 315,859 184,870 146,297
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 391,146 300,297 315,859 184,870 146,297
Giá vốn hàng bán 332,540 265,221 291,556 163,169 126,676
Lợi nhuận gộp 58,607 35,076 24,303 21,701 19,621
Doanh thu hoạt động tài chính 16 15 8 7 24
Chi phí tài chính 2,967 2,788 2,361 1,929 2,795
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,967 2,788 1,929 2,795
Chi phí bán hàng 24,713 26,058 21,151 15,910 12,478
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,822 17,657 16,595 13,336 11,765
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,121 -11,412 -15,796 -9,467 -7,393
Thu nhập khác 9,604 11,957 18,834 10,397 12,665
Chi phí khác 16 1 335 7 30
Lợi nhuận khác 9,589 11,955 18,499 10,390 12,634
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 23,710 543 2,703 923 5,241
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,800 181 588 551 1,028
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 449
Chi phí thuế TNDN 4,800 181 588 551 1,478
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,909 363 2,114 373 3,764
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 4 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,909 363 2,110 372 3,764
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0