単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 237,688 177,350 131,721 197,038 177,601
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,665 53,480 19,081 23,486 14,110
1. Tiền 13,665 47,480 19,081 20,459 14,110
2. Các khoản tương đương tiền 0 6,000 0 3,027 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 53,138 29,500 48,791 80,675 103,275
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 70,877 38,447 40,187 55,430 31,130
1. Phải thu khách hàng 57,322 53,606 52,275 41,653 44,483
2. Trả trước cho người bán 29,520 2,323 3,148 28,524 1,344
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,936 7,651 7,854 8,342 8,623
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -23,901 -25,133 -23,090 -23,090 -23,319
IV. Tổng hàng tồn kho 94,445 53,053 20,472 34,183 26,110
1. Hàng tồn kho 94,445 53,088 20,506 34,218 26,145
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -35 -35 -35 -35
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,563 2,871 3,190 3,264 2,976
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 45 0 0 0 34
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,951 2,297 2,615 2,359 2,064
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 567 574 575 905 878
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 50,697 51,060 50,651 49,585 47,187
I. Các khoản phải thu dài hạn 110 110 108 108 108
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 110 110 108 108 108
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 40,389 40,909 40,107 39,160 21,397
1. Tài sản cố định hữu hình 34,622 35,384 34,813 34,097 21,161
- Nguyên giá 78,547 81,934 83,543 86,326 61,962
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,925 -46,550 -48,730 -52,229 -40,801
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,767 5,524 5,294 5,063 236
- Nguyên giá 10,403 10,403 10,403 10,403 1,803
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,636 -4,879 -5,110 -5,340 -1,567
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 15,497
- Nguyên giá 0 0 0 0 31,278
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -15,781
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8,535 8,341 8,341 8,043 7,969
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 11,908 11,908 11,908 11,908 11,908
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,373 -3,568 -3,568 -3,865 -3,939
V. Tổng tài sản dài hạn khác 522 560 956 1,134 1,076
1. Chi phí trả trước dài hạn 522 560 956 1,134 1,076
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 288,385 228,410 182,372 246,623 224,788
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 154,483 91,924 41,317 102,709 78,445
I. Nợ ngắn hạn 140,959 78,400 27,793 89,185 64,921
1. Vay và nợ ngắn 31,746 9,266 0 46,436 36,763
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 36,118 19,652 10,753 9,204 10,091
4. Người mua trả tiền trước 53,934 32,772 2,281 19,221 2,083
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 721 644 437 551 928
6. Phải trả người lao động 10,338 7,958 6,503 5,876 6,416
7. Chi phí phải trả 54 220 0 0 44
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,900 7,867 7,812 7,875 7,952
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 147 0 0 23 644
II. Nợ dài hạn 13,524 13,524 13,524 13,524 13,524
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 10,293 10,293 10,293 10,293 10,293
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 133,902 136,486 141,055 143,914 146,343
I. Vốn chủ sở hữu 133,902 136,486 141,055 143,914 146,343
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,303 100,303 100,303 100,303 100,303
2. Thặng dư vốn cổ phần 31,411 31,411 31,411 31,411 31,411
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -2,833 -2,833 -2,833 -2,833 -2,833
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,855 12,855 12,855 12,855 12,855
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -7,833 -5,250 -680 2,179 4,608
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 20 7 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 288,385 228,410 182,372 246,623 224,788