TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,066
|
4,719
|
7,287
|
5,426
|
2,765
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
698
|
1,032
|
244
|
1,568
|
653
|
1. Tiền
|
698
|
1,032
|
244
|
1,568
|
653
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
300
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
782
|
1,271
|
895
|
2,004
|
938
|
1. Phải thu khách hàng
|
101,581
|
101,967
|
101,578
|
102,612
|
101,698
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
0
|
19,091
|
34
|
0
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
19,085
|
19,078
|
0
|
19,086
|
19,084
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-119,884
|
-119,774
|
-119,774
|
-119,728
|
-119,844
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,445
|
2,385
|
5,833
|
1,824
|
614
|
1. Hàng tồn kho
|
5,563
|
5,503
|
8,952
|
4,943
|
4,052
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3,118
|
-3,118
|
-3,118
|
-3,118
|
-3,438
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
141
|
32
|
14
|
29
|
559
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
127
|
18
|
0
|
29
|
545
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
14
|
0
|
0
|
14
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
14
|
0
|
14
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
11,117
|
10,116
|
9,595
|
8,876
|
8,210
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
9
|
9
|
9
|
9
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
9
|
9
|
9
|
9
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
6,018
|
5,144
|
4,471
|
3,824
|
3,293
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,153
|
4,279
|
3,606
|
2,959
|
2,428
|
- Nguyên giá
|
48,959
|
48,477
|
48,477
|
48,477
|
48,530
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43,806
|
-44,198
|
-44,871
|
-45,518
|
-46,102
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
865
|
865
|
865
|
865
|
865
|
- Nguyên giá
|
865
|
865
|
865
|
865
|
865
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,889
|
4,889
|
4,889
|
4,889
|
4,889
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
12,802
|
12,802
|
12,802
|
12,802
|
12,802
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-7,913
|
-7,913
|
-7,913
|
-7,913
|
-7,913
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
179
|
73
|
225
|
153
|
28
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
179
|
73
|
225
|
153
|
28
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
15,183
|
14,835
|
16,881
|
14,301
|
10,975
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
112,090
|
110,186
|
107,004
|
95,495
|
89,974
|
I. Nợ ngắn hạn
|
111,387
|
109,519
|
106,479
|
94,971
|
89,552
|
1. Vay và nợ ngắn
|
32,353
|
27,453
|
21,200
|
16,400
|
13,000
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
3,718
|
3,570
|
4,315
|
3,456
|
3,407
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,280
|
1,541
|
1,999
|
714
|
134
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
127
|
104
|
392
|
1,284
|
655
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
287
|
295
|
375
|
349
|
7. Chi phí phải trả
|
295
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
73,613
|
76,563
|
78,278
|
72,742
|
72,007
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
703
|
668
|
524
|
524
|
422
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
703
|
668
|
524
|
524
|
422
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-96,907
|
-95,352
|
-90,122
|
-81,194
|
-78,999
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-96,907
|
-95,352
|
-90,122
|
-81,194
|
-78,999
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
42,000
|
42,000
|
42,000
|
42,000
|
42,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
559
|
559
|
559
|
559
|
559
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-1,353
|
-1,353
|
-1,353
|
-1,353
|
-1,353
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,162
|
4,162
|
4,162
|
4,162
|
4,162
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-142,276
|
-140,720
|
-135,491
|
-126,563
|
-124,368
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
15,183
|
14,835
|
16,881
|
14,301
|
10,975
|