単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 49,645 47,942 46,392 39,691 31,090
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,610 3,539 5,162 4,765 3,583
1. Tiền 2,610 3,539 5,162 4,765 3,583
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 860 370 540 510 54
1. Đầu tư ngắn hạn 1,000 1,000 1,000 1,000 75
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -140 -630 -460 -490 -21
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39,450 38,612 35,440 28,789 22,762
1. Phải thu khách hàng 52,091 52,462 49,265 42,472 27,096
2. Trả trước cho người bán 670 438 435 299 314
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,560 2,684 2,334 2,407 2,940
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -16,972 -16,972 -16,594 -16,388 -7,587
IV. Tổng hàng tồn kho 6,524 5,046 4,891 5,422 4,358
1. Hàng tồn kho 6,540 5,062 4,906 5,437 4,373
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -16 -16 -16 -16 -16
V. Tài sản ngắn hạn khác 201 375 359 206 333
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 194 284 93 199 215
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 3 111 0 111
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7 89 155 7 7
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,456 8,441 7,300 6,319 5,277
I. Các khoản phải thu dài hạn 195 195 195 345 280
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 195 195 195 345 280
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,876 4,223 3,655 2,378 2,690
1. Tài sản cố định hữu hình 3,876 4,223 3,655 2,378 2,690
- Nguyên giá 76,679 77,641 77,834 74,223 75,154
- Giá trị hao mòn lũy kế -72,803 -73,418 -74,179 -71,844 -72,463
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,380 3,363 2,832 2,959 2,292
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,043 872 1,129 1,988 1,714
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3,337 2,490 1,703 970 578
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 59,101 56,384 53,692 46,011 36,367
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 66,638 66,439 66,884 59,977 43,876
I. Nợ ngắn hạn 66,571 66,372 66,847 59,910 43,839
1. Vay và nợ ngắn 45,700 43,100 40,436 33,209 24,994
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,824 10,989 11,439 9,093 5,205
4. Người mua trả tiền trước 25 24 24 24 24
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 449 364 368 177 149
6. Phải trả người lao động 509 572 539 811 523
7. Chi phí phải trả 9,683 11,713 14,520 17,120 13,551
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,226 1,455 1,364 1,320 1,238
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 67 67 37 67 37
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 67 67 37 67 37
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -7,537 -10,055 -13,192 -13,966 -7,509
I. Vốn chủ sở hữu -7,537 -10,055 -13,192 -13,966 -7,509
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 45,000 45,000 45,000 45,000 45,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -7 -7 -7 -7 -7
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,322 14,322 14,322 14,322 14,322
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -66,852 -69,369 -72,507 -73,281 -66,823
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -1,844 -1,844 -1,844 -1,844 -1,844
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 59,101 56,384 53,692 46,011 36,367