単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 214,428 237,073 207,066 263,055 362,963
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27,226 52,173 71,810 11,224 25,780
1. Tiền 27,226 10,151 71,810 11,224 25,780
2. Các khoản tương đương tiền 0 42,022 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 1,800 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 28,555 105,345 49,138 133,169 151,956
1. Phải thu khách hàng 21,062 72,342 46,521 119,020 137,797
2. Trả trước cho người bán 7,046 29,977 1,841 11,694 7,576
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 447 3,027 775 2,454 6,583
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 158,361 79,455 83,193 117,815 181,549
1. Hàng tồn kho 158,361 79,455 83,193 117,815 181,549
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 286 100 1,125 848 3,679
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 286 100 1,125 848 3,679
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 315,261 381,709 386,429 424,195 407,317
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 311,434 332,428 385,171 406,649 397,943
1. Tài sản cố định hữu hình 296,170 293,080 345,875 359,521 350,924
- Nguyên giá 496,195 519,458 595,433 642,475 674,592
- Giá trị hao mòn lũy kế -200,026 -226,378 -249,558 -282,954 -323,668
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 7,863 7,013
- Nguyên giá 0 0 0 8,500 8,500
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -637 -1,487
3. Tài sản cố định vô hình 15,265 39,347 39,296 39,266 40,006
- Nguyên giá 15,742 39,846 39,846 39,846 40,590
- Giá trị hao mòn lũy kế -477 -498 -550 -580 -583
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 193 193 193 193 193
- Giá trị hao mòn lũy kế -193 -193 -193 -193 -193
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,668 1,378 1,189 8,768 8,116
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,668 1,378 1,189 8,768 8,116
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 529,690 618,782 593,495 687,250 770,280
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 426,870 516,159 489,538 594,937 677,877
I. Nợ ngắn hạn 242,918 258,321 167,766 232,087 316,512
1. Vay và nợ ngắn 177,917 182,494 93,704 181,237 278,925
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 12,674 30,909 16,460 19,666 14,339
4. Người mua trả tiền trước 18,835 1,795 9,112 5,194 5,992
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,229 8,561 11,147 10,485 849
6. Phải trả người lao động 22,807 27,831 28,919 7,689 9,511
7. Chi phí phải trả 684 794 3,479 3,768 3,851
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,222 611 260 126 390
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 183,952 257,838 321,772 362,851 361,365
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,734 1,775 1,800 1,675 1,726
4. Vay và nợ dài hạn 182,218 256,063 319,972 361,176 359,639
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 102,820 102,623 103,958 92,312 92,403
I. Vốn chủ sở hữu 102,820 102,623 103,958 92,312 92,403
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 84,000 84,000 84,000 84,000 84,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -95 -95 -95 -95 -95
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,199 2,701 3,021 3,362 3,463
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,716 16,017 17,031 5,045 5,035
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,540 5,297 4,651 3,913 2,643
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 529,690 618,782 593,495 687,250 770,280