単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,086 0 0 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 10,720 0 0 0
Doanh thu thuần -4,634 0 0 0
Giá vốn hàng bán -35 0 -10 0
Lợi nhuận gộp -4,599 0 10 0
Doanh thu hoạt động tài chính 10,042 269 5,212 5,139 3,751
Chi phí tài chính 2,311 2,349 -2,080 1,831 282
Trong đó: Chi phí lãi vay -697 838 848 886 849
Chi phí bán hàng -24 5 5 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,741 2,190 2,157 2,066 2,291
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 415 -4,276 5,139 1,242 1,177
Thu nhập khác 0 0 71 21 0
Chi phí khác 253 519 40 1,049 951
Lợi nhuận khác -253 -519 31 -1,028 -951
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 162 -4,795 5,170 214 226
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 162 -4,795 5,170 214 226
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 162 -4,795 5,170 214 226
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)