単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 0 43
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 0 0 43
Giá vốn hàng bán -10 0 79 92
Lợi nhuận gộp 10 0 -79 -50
Doanh thu hoạt động tài chính 5,212 5,139 3,751 4,212 3,911
Chi phí tài chính -2,080 1,831 282 1,743 852
Trong đó: Chi phí lãi vay 848 886 849 1,177 -11,335
Chi phí bán hàng 5 0 0 0 165
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,157 2,066 2,291 1,985 2,040
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,139 1,242 1,177 404 804
Thu nhập khác 71 21 0 0
Chi phí khác 40 1,049 951 200 483
Lợi nhuận khác 31 -1,028 -951 -200 -483
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,170 214 226 204 320
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,170 214 226 204 320
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,170 214 226 204 320
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)