|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
43
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
0
|
0
|
|
|
43
|
|
Giá vốn hàng bán
|
-10
|
0
|
|
79
|
92
|
|
Lợi nhuận gộp
|
10
|
0
|
|
-79
|
-50
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,212
|
5,139
|
3,751
|
4,212
|
3,911
|
|
Chi phí tài chính
|
-2,080
|
1,831
|
282
|
1,743
|
852
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
848
|
886
|
849
|
1,177
|
-11,335
|
|
Chi phí bán hàng
|
5
|
0
|
0
|
0
|
165
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,157
|
2,066
|
2,291
|
1,985
|
2,040
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,139
|
1,242
|
1,177
|
404
|
804
|
|
Thu nhập khác
|
71
|
21
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
40
|
1,049
|
951
|
200
|
483
|
|
Lợi nhuận khác
|
31
|
-1,028
|
-951
|
-200
|
-483
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,170
|
214
|
226
|
204
|
320
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,170
|
214
|
226
|
204
|
320
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,170
|
214
|
226
|
204
|
320
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|