単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 0 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 0 0 0
Giá vốn hàng bán 0 -10 0 79
Lợi nhuận gộp 0 10 0 -79
Doanh thu hoạt động tài chính 269 5,212 5,139 3,751 4,212
Chi phí tài chính 2,349 -2,080 1,831 282 1,743
Trong đó: Chi phí lãi vay 838 848 886 849 1,177
Chi phí bán hàng 5 5 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,190 2,157 2,066 2,291 1,985
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,276 5,139 1,242 1,177 404
Thu nhập khác 0 71 21 0 0
Chi phí khác 519 40 1,049 951 200
Lợi nhuận khác -519 31 -1,028 -951 -200
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,795 5,170 214 226 204
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,795 5,170 214 226 204
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,795 5,170 214 226 204
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)