|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
18,060
|
20,389
|
25,610
|
30,745
|
18,139
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1,536
|
-8,285
|
-20,972
|
-1,711
|
-8,681
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-2,049
|
-1,154
|
-1,225
|
-2,130
|
-1,304
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1,005
|
-921
|
-842
|
-927
|
-923
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3,459
|
0
|
|
-2,500
|
-2,119
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
8,070
|
3,808
|
4,448
|
3,907
|
1,647
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-4,062
|
-5,680
|
-5,599
|
-5,686
|
-3,328
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14,020
|
8,156
|
1,419
|
21,698
|
3,431
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,141
|
-4,264
|
-4,334
|
-4,516
|
-5,311
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-5,000
|
|
-10,000
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
1,500
|
|
7,700
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
26
|
2
|
1
|
3
|
2
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4,115
|
-9,262
|
-2,833
|
-14,513
|
2,391
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
16,189
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-10,798
|
-6,809
|
-8,016
|
-8,226
|
-8,226
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-10,798
|
-6,809
|
8,173
|
-8,226
|
-8,226
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-893
|
-7,915
|
6,759
|
-1,041
|
-2,404
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
15,326
|
14,432
|
6,518
|
13,276
|
12,236
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14,432
|
6,518
|
13,277
|
12,236
|
9,832
|