単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 15,697 29,795 24,645 13,827 6,833
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 15,697 29,795 24,645 13,827 6,833
Giá vốn hàng bán 4,866 5,358 5,143 4,801 5,318
Lợi nhuận gộp 10,831 24,437 19,502 9,026 1,515
Doanh thu hoạt động tài chính 149 156 197 310 182
Chi phí tài chính 1,405 1,325 1,432 1,440 1,453
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,405 1,325 1,432 1,440 1,453
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 510 836 491 831 807
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,065 22,432 17,776 7,065 -562
Thu nhập khác 0 73 0 0
Chi phí khác 10 195 35 155
Lợi nhuận khác -10 -122 -35 -155 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,055 22,310 17,741 6,910 -562
Chi phí thuế TNDN hiện hành 907 2,188 3,555 1,382
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 907 2,188 3,555 1,382 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,148 20,122 14,185 5,528 -562
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,148 20,122 14,185 5,528 -562
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0