単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18,818 15,697 29,795 24,645 13,827
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 18,818 15,697 29,795 24,645 13,827
Giá vốn hàng bán 4,748 4,866 5,358 5,143 4,801
Lợi nhuận gộp 14,069 10,831 24,437 19,502 9,026
Doanh thu hoạt động tài chính 113 149 156 197 310
Chi phí tài chính 1,508 1,405 1,325 1,432 1,440
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,508 1,405 1,325 1,432 1,440
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 557 510 836 491 831
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,117 9,065 22,432 17,776 7,065
Thu nhập khác 83 0 73 0
Chi phí khác 525 10 195 35 155
Lợi nhuận khác -442 -10 -122 -35 -155
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,675 9,055 22,310 17,741 6,910
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,212 907 2,188 3,555 1,382
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,212 907 2,188 3,555 1,382
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,464 8,148 20,122 14,185 5,528
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,464 8,148 20,122 14,185 5,528
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0