単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 24,411 25,258 18,818 15,697 29,795
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 24,411 25,258 18,818 15,697 29,795
Giá vốn hàng bán 5,024 4,153 4,748 4,866 5,358
Lợi nhuận gộp 19,388 21,104 14,069 10,831 24,437
Doanh thu hoạt động tài chính 103 121 113 149 156
Chi phí tài chính 1,616 1,549 1,508 1,405 1,325
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,616 1,549 1,508 1,405 1,325
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 937 451 557 510 836
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,938 19,225 12,117 9,065 22,432
Thu nhập khác 608 279 83 0 73
Chi phí khác 523 151 525 10 195
Lợi nhuận khác 85 128 -442 -10 -122
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,023 19,353 11,675 9,055 22,310
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,424 1,935 1,212 907 2,188
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,424 1,935 1,212 907 2,188
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,600 17,418 10,464 8,148 20,122
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,600 17,418 10,464 8,148 20,122
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)