単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 25,258 18,818 15,697 29,795 24,645
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 25,258 18,818 15,697 29,795 24,645
Giá vốn hàng bán 4,153 4,748 4,866 5,358 5,143
Lợi nhuận gộp 21,104 14,069 10,831 24,437 19,502
Doanh thu hoạt động tài chính 121 113 149 156 197
Chi phí tài chính 1,549 1,508 1,405 1,325 1,432
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,549 1,508 1,405 1,325 1,432
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 451 557 510 836 491
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,225 12,117 9,065 22,432 17,776
Thu nhập khác 279 83 0 73 0
Chi phí khác 151 525 10 195 35
Lợi nhuận khác 128 -442 -10 -122 -35
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,353 11,675 9,055 22,310 17,741
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,935 1,212 907 2,188 3,555
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,935 1,212 907 2,188 3,555
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,418 10,464 8,148 20,122 14,185
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,418 10,464 8,148 20,122 14,185
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0