単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 51,652 67,443 56,329 59,872 89,567
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 51,652 67,443 56,329 59,872 89,567
Giá vốn hàng bán 16,275 20,137 20,822 18,633 19,125
Lợi nhuận gộp 35,377 47,306 35,506 41,239 70,442
Doanh thu hoạt động tài chính 22 705 780 1,179 538
Chi phí tài chính 7,641 9,854 9,635 6,726 5,787
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,641 9,854 9,635 6,726 5,787
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,932 3,393 4,341 2,778 2,355
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,826 34,764 22,310 32,915 62,839
Thu nhập khác 46 33 5,286 1,156 435
Chi phí khác 122 173 923 997 880
Lợi nhuận khác -76 -139 4,364 159 -446
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 25,750 34,624 26,673 33,073 62,393
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,064 1,731 1,452 3,400 6,284
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,064 1,731 1,452 3,400 6,284
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,686 32,893 25,221 29,674 56,109
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 24,686 32,893 25,221 29,674 56,109
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)