単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 213,611 268,267 223,540 250,863 337,834
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 213,611 268,267 223,540 250,863 337,834
Giá vốn hàng bán 206,029 257,494 213,456 241,061 325,270
Lợi nhuận gộp 7,582 10,774 10,084 9,802 12,564
Doanh thu hoạt động tài chính 247 130 730 264 343
Chi phí tài chính 874 3,331 939 0 1,947
Trong đó: Chi phí lãi vay 874 3,331 939 0 1,947
Chi phí bán hàng 624 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,197 6,013 8,630 9,057 9,576
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 134 1,560 1,244 1,009 1,384
Thu nhập khác 1,048 28 452 399
Chi phí khác 153 27 63 28 91
Lợi nhuận khác 895 -27 -35 424 308
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,029 1,533 1,209 1,433 1,692
Chi phí thuế TNDN hiện hành 260 309 271 288 350
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 260 309 271 288 350
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 769 1,224 938 1,145 1,342
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 769 1,224 938 1,145 1,342
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)