|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
213,611
|
268,267
|
223,540
|
250,863
|
337,834
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
213,611
|
268,267
|
223,540
|
250,863
|
337,834
|
|
Giá vốn hàng bán
|
206,029
|
257,494
|
213,456
|
241,061
|
325,270
|
|
Lợi nhuận gộp
|
7,582
|
10,774
|
10,084
|
9,802
|
12,564
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
247
|
130
|
730
|
264
|
343
|
|
Chi phí tài chính
|
874
|
3,331
|
939
|
0
|
1,947
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
874
|
3,331
|
939
|
0
|
1,947
|
|
Chi phí bán hàng
|
624
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,197
|
6,013
|
8,630
|
9,057
|
9,576
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
134
|
1,560
|
1,244
|
1,009
|
1,384
|
|
Thu nhập khác
|
1,048
|
|
28
|
452
|
399
|
|
Chi phí khác
|
153
|
27
|
63
|
28
|
91
|
|
Lợi nhuận khác
|
895
|
-27
|
-35
|
424
|
308
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,029
|
1,533
|
1,209
|
1,433
|
1,692
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
260
|
309
|
271
|
288
|
350
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
260
|
309
|
271
|
288
|
350
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
769
|
1,224
|
938
|
1,145
|
1,342
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
769
|
1,224
|
938
|
1,145
|
1,342
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|