単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 160,690 160,906 170,583 175,479 184,867
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 160,690 160,906 170,583 175,479 184,867
Giá vốn hàng bán 109,668 109,971 116,584 119,355 126,215
Lợi nhuận gộp 51,022 50,935 53,999 56,124 58,651
Doanh thu hoạt động tài chính 2,708 2,910 3,762 2,617 2,899
Chi phí tài chính 305 493 344 412 531
Trong đó: Chi phí lãi vay 298 257 216 175 134
Chi phí bán hàng 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,701 20,393 20,238 20,457 20,317
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 32,723 32,960 37,179 37,872 40,702
Thu nhập khác 1,003 1,242 1,093 1,823 1,508
Chi phí khác 789 1,179 737 1,637 945
Lợi nhuận khác 214 64 356 186 563
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 32,937 33,023 37,535 38,058 41,265
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,587 6,611 7,507 7,620 8,254
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 6,587 6,611 7,507 7,620 8,254
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 26,349 26,412 30,028 30,439 33,011
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 26,349 26,412 30,028 30,439 33,011
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)