単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 70,036 75,826 125,893 78,840 72,082
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 53 81
Doanh thu thuần 70,036 75,826 125,840 78,840 72,001
Giá vốn hàng bán 54,599 58,934 107,984 61,277 56,742
Lợi nhuận gộp 15,437 16,892 17,857 17,563 15,259
Doanh thu hoạt động tài chính 2,392 278 -173 69 104
Chi phí tài chính 2,643 2,259 1,421 2,210 1,993
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,643 2,259 1,421 2,210 1,993
Chi phí bán hàng 468 455 987 494 340
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,485 9,417 13,385 8,762 10,015
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,233 5,039 1,890 6,166 3,016
Thu nhập khác 755 242 1,998 589 1,311
Chi phí khác 1,902 1,361 1,925 3,025 868
Lợi nhuận khác -1,147 -1,119 73 -2,436 443
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,086 3,921 1,963 3,731 3,459
Chi phí thuế TNDN hiện hành 208 244 1,630 655 627
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 208 244 1,630 655 627
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,878 3,677 333 3,075 2,833
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 611 752 760 790 566
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,267 2,925 -427 2,285 2,266
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0