|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
77,849
|
79,137
|
108,823
|
91,531
|
79,138
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,777
|
4,461
|
12,888
|
17,882
|
10,642
|
|
1. Tiền
|
1,777
|
2,461
|
2,888
|
1,882
|
5,642
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
2,000
|
10,000
|
16,000
|
5,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
657
|
284
|
21,993
|
921
|
1,696
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
27,437
|
921
|
2,047
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
-5,444
|
0
|
-351
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
57,191
|
57,048
|
57,311
|
56,834
|
49,784
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
53,953
|
53,643
|
55,165
|
34,617
|
31,280
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
47,803
|
47,780
|
42,708
|
37,624
|
37,669
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
52,245
|
52,436
|
51,134
|
51,362
|
48,232
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-96,811
|
-96,811
|
-91,695
|
-66,769
|
-67,397
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9,769
|
9,769
|
9,783
|
9,692
|
11,101
|
|
1. Hàng tồn kho
|
11,003
|
11,003
|
11,018
|
10,926
|
12,105
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,234
|
-1,234
|
-1,234
|
-1,234
|
-1,004
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,455
|
7,576
|
6,847
|
6,202
|
5,914
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
700
|
496
|
429
|
236
|
243
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,800
|
5,058
|
4,408
|
3,982
|
3,307
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,955
|
2,022
|
2,011
|
1,984
|
2,364
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
459,133
|
457,735
|
425,709
|
433,314
|
432,855
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14,855
|
14,874
|
14,874
|
14,874
|
14,874
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
13,415
|
13,434
|
13,434
|
13,434
|
13,434
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
167,052
|
166,635
|
166,218
|
165,838
|
165,537
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
35,988
|
35,571
|
35,154
|
34,774
|
34,474
|
|
- Nguyên giá
|
80,678
|
80,678
|
80,678
|
77,397
|
77,086
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44,689
|
-45,106
|
-45,523
|
-42,623
|
-42,612
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
131,063
|
131,063
|
131,063
|
131,063
|
131,063
|
|
- Nguyên giá
|
131,063
|
131,063
|
131,063
|
131,063
|
131,063
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
219,542
|
218,377
|
216,813
|
215,284
|
213,763
|
|
- Nguyên giá
|
249,083
|
249,481
|
249,481
|
249,481
|
249,481
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29,541
|
-31,104
|
-32,668
|
-34,197
|
-35,718
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
30,000
|
30,000
|
0
|
9,542
|
10,649
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
30,000
|
30,000
|
0
|
43,651
|
43,651
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-34,109
|
-33,002
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,438
|
5,604
|
5,559
|
5,530
|
5,786
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,438
|
5,604
|
5,559
|
5,530
|
5,786
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
536,982
|
536,872
|
534,532
|
524,844
|
511,992
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
355,176
|
353,529
|
353,870
|
344,628
|
329,272
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
130,036
|
128,203
|
124,415
|
114,898
|
99,107
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,797
|
212
|
212
|
212
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
73,235
|
73,151
|
72,995
|
65,672
|
57,560
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,033
|
4,045
|
449
|
533
|
663
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
875
|
1,888
|
3,505
|
5,041
|
577
|
|
6. Phải trả người lao động
|
912
|
532
|
435
|
435
|
1,200
|
|
7. Chi phí phải trả
|
11,050
|
11,049
|
11,049
|
10,492
|
6,744
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
36,155
|
35,357
|
33,865
|
30,804
|
30,761
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
225,140
|
225,326
|
229,454
|
229,729
|
230,166
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
225,140
|
225,326
|
229,454
|
229,729
|
230,142
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
23
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
181,806
|
183,343
|
180,662
|
180,217
|
182,720
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
181,806
|
183,343
|
180,662
|
180,217
|
182,720
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
160,083
|
160,083
|
160,083
|
160,083
|
160,083
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-2,740
|
-2,740
|
-2,740
|
-2,740
|
-2,740
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-6,750
|
-6,750
|
-6,750
|
-6,750
|
-6,750
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
23,849
|
25,423
|
22,780
|
22,372
|
24,858
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,919
|
1,914
|
1,878
|
1,662
|
1,538
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
7,363
|
7,326
|
7,289
|
7,251
|
7,269
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
536,982
|
536,872
|
534,532
|
524,844
|
511,992
|