|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,636
|
10,228
|
11,313
|
11,449
|
10,550
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
8,636
|
10,228
|
11,313
|
11,449
|
10,550
|
|
Giá vốn hàng bán
|
6,918
|
8,179
|
6,853
|
7,804
|
7,876
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,717
|
2,049
|
4,460
|
3,645
|
2,674
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,275
|
345
|
-7
|
367
|
122
|
|
Chi phí tài chính
|
-714
|
-191
|
3
|
5,444
|
28,665
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
608
|
134
|
3
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-5,215
|
21,819
|
2,235
|
-1,684
|
-22,134
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,921
|
-19,235
|
2,215
|
253
|
-3,735
|
|
Thu nhập khác
|
137
|
3,735
|
62
|
197
|
3,296
|
|
Chi phí khác
|
5,017
|
11,837
|
270
|
3,483
|
7
|
|
Lợi nhuận khác
|
-4,879
|
-8,102
|
-208
|
-3,285
|
3,289
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,042
|
-27,337
|
2,007
|
-3,033
|
-446
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
29
|
3,638
|
470
|
-470
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-973
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-943
|
3,638
|
470
|
-470
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,985
|
-30,974
|
1,537
|
-2,562
|
-446
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-50
|
-40
|
-37
|
-37
|
-38
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10,035
|
-30,935
|
1,574
|
-2,525
|
-407
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|