単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,313 11,449 10,550 12,518 18,073
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 11,313 11,449 10,550 12,518 18,073
Giá vốn hàng bán 6,853 7,804 7,876 8,923 13,505
Lợi nhuận gộp 4,460 3,645 2,674 3,595 4,568
Doanh thu hoạt động tài chính -7 367 122 88 87
Chi phí tài chính 3 5,444 28,665 -756 354
Trong đó: Chi phí lãi vay 3 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,235 -1,684 -22,134 1,579 1,773
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,215 253 -3,735 2,860 2,528
Thu nhập khác 62 197 3,296 3,870 341
Chi phí khác 270 3,483 7 3,804 459
Lợi nhuận khác -208 -3,285 3,289 66 -118
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,007 -3,033 -446 2,926 2,410
Chi phí thuế TNDN hiện hành 470 -470 399 489
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 23 7
Chi phí thuế TNDN 470 -470 422 496
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,537 -2,562 -446 2,504 1,914
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -37 -37 -38 18 -35
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,574 -2,525 -407 2,486 1,949
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0