単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,228 11,313 11,449 10,550 12,518
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 10,228 11,313 11,449 10,550 12,518
Giá vốn hàng bán 8,179 6,853 7,804 7,876 8,923
Lợi nhuận gộp 2,049 4,460 3,645 2,674 3,595
Doanh thu hoạt động tài chính 345 -7 367 122 88
Chi phí tài chính -191 3 5,444 28,665 -756
Trong đó: Chi phí lãi vay 134 3 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,819 2,235 -1,684 -22,134 1,579
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -19,235 2,215 253 -3,735 2,860
Thu nhập khác 3,735 62 197 3,296 3,870
Chi phí khác 11,837 270 3,483 7 3,804
Lợi nhuận khác -8,102 -208 -3,285 3,289 66
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -27,337 2,007 -3,033 -446 2,926
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,638 470 -470 399
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 23
Chi phí thuế TNDN 3,638 470 -470 422
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -30,974 1,537 -2,562 -446 2,504
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -40 -37 -37 -38 18
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -30,935 1,574 -2,525 -407 2,486
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)