|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
11,313
|
11,449
|
10,550
|
12,518
|
18,073
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
11,313
|
11,449
|
10,550
|
12,518
|
18,073
|
|
Giá vốn hàng bán
|
6,853
|
7,804
|
7,876
|
8,923
|
13,505
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,460
|
3,645
|
2,674
|
3,595
|
4,568
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
-7
|
367
|
122
|
88
|
87
|
|
Chi phí tài chính
|
3
|
5,444
|
28,665
|
-756
|
354
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,235
|
-1,684
|
-22,134
|
1,579
|
1,773
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,215
|
253
|
-3,735
|
2,860
|
2,528
|
|
Thu nhập khác
|
62
|
197
|
3,296
|
3,870
|
341
|
|
Chi phí khác
|
270
|
3,483
|
7
|
3,804
|
459
|
|
Lợi nhuận khác
|
-208
|
-3,285
|
3,289
|
66
|
-118
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,007
|
-3,033
|
-446
|
2,926
|
2,410
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
470
|
-470
|
|
399
|
489
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
23
|
7
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
470
|
-470
|
|
422
|
496
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,537
|
-2,562
|
-446
|
2,504
|
1,914
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-37
|
-37
|
-38
|
18
|
-35
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,574
|
-2,525
|
-407
|
2,486
|
1,949
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|