単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 213,700 108,249 77,228 33,940 45,830
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 213,700 108,249 77,228 33,940 45,830
Giá vốn hàng bán 200,749 83,221 91,541 26,009 31,456
Lợi nhuận gộp 12,952 25,028 -14,313 7,931 14,374
Doanh thu hoạt động tài chính 4,236 3,088 43,442 42,371 569
Chi phí tài chính 13,379 16,589 12,289 1,162 33,356
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,379 16,589 12,289 2,781 3
Chi phí bán hàng 317 347 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,632 13,743 76,105 34,175 -16,543
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -16,140 -2,563 -59,265 14,965 -1,870
Thu nhập khác 5,484 1,060 11,491 7,228 7,426
Chi phí khác 824 443 402 17,784 4,102
Lợi nhuận khác 4,659 618 11,089 -10,556 3,325
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -11,481 -1,945 -48,177 4,409 1,455
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,159 0 3,667 399
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -973 23
Chi phí thuế TNDN 1,159 0 2,694 422
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -11,481 -3,105 -48,177 1,715 1,033
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -586 -712 -499 -214 -94
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -10,894 -2,393 -47,678 1,929 1,127
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)