単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -11,481 -1,945 -48,177 4,409 1,455
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,514 21,546 30,191 -7,823 14,556
- Khấu hao TSCĐ 7,267 8,830 8,611 7,970 7,850
- Các khoản dự phòng -6,548 60,519 26,021 7,518
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,584 -3,874 -51,229 -44,595 -815
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 13,379 16,589 12,289 2,782 3
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -3,966 19,600 -17,986 -3,414 16,011
- Tăng, giảm các khoản phải thu 73,187 25,720 21,191 9,935 35,318
- Tăng, giảm hàng tồn kho 8,116 -9,945 84,826 3,361 -1,333
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -33,848 -58,107 -77,639 -671 -23,761
- Tăng giảm chi phí trả trước -953 3,635 2,565 -396 109
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 -2,047
- Tiền lãi vay phải trả -13,962 -16,535 -12,421 -2,873 -4
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -402 -3,497 0 -379
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -848 -432 -3,083 -512 -499
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 27,325 -36,063 -6,044 5,432 23,415
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -25,542 -23,379 -2,031 -416 -585
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,012 786 8,514 3,767 245
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -103,000 -71,000 -50,000 -40,657 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 105,000 75,058 30,400 40,000 657
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -30,000 -43,651
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 64,348 56,780 30,300
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,190 3,088 1,189 330 285
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -17,341 -15,448 52,420 29,806 -12,750
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 4,010 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 187,386 131,706 13,108 4,290 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -239,330 -124,969 -85,104 -72,815 -1,797
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -8,503 -2,227 -53 -19 -3
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -60,448 4,510 -72,048 -64,534 -1,801
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -50,464 -47,000 -25,672 -29,296 8,865
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 134,210 83,746 36,746 31,074 1,777
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 83,746 36,746 11,074 1,777 10,642