単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 624,601 675,971 510,716 637,938 669,418
Các khoản giảm trừ doanh thu 10
Doanh thu thuần 624,601 675,971 510,716 637,928 669,418
Giá vốn hàng bán 537,522 580,303 480,184 577,889 587,281
Lợi nhuận gộp 87,079 95,668 30,531 60,039 82,137
Doanh thu hoạt động tài chính 456 434 759 910 1,158
Chi phí tài chính 18,674 16,189 18,616 13,158 9,268
Trong đó: Chi phí lãi vay 18,342 15,828 18,550 12,870 9,213
Chi phí bán hàng 10,939 14,395 15,310 9,572 20,426
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,404 27,359 16,647 22,535 24,028
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 37,518 38,159 -19,282 15,684 29,573
Thu nhập khác 1,607 1,392 2,624 2,314 2,760
Chi phí khác 9,558 3,343 16,723 13,307 11,098
Lợi nhuận khác -7,950 -1,951 -14,098 -10,992 -8,339
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,568 36,208 -33,381 4,692 21,235
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,277 7,524 287
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 5,277 7,524 287 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,291 28,684 -33,668 4,692 21,235
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 24,291 28,684 -33,668 4,692 21,235
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)