単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 210,531 153,815 178,379 153,531 175,867
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 33,685 17,306 26,229 38,941 24,276
1. Tiền 8,685 10,306 16,229 38,941 15,916
2. Các khoản tương đương tiền 25,000 7,000 10,000 0 8,360
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,221 221 221 221 221
1. Đầu tư ngắn hạn 221 221 221 221 221
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 158,975 108,395 111,296 75,994 105,995
1. Phải thu khách hàng 165,473 133,452 134,506 93,246 127,649
2. Trả trước cho người bán 1,853 1,394 6,087 5,997 3,549
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 14,544 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,421 3,870 3,826 9,271 11,501
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -24,316 -30,321 -33,124 -32,521 -36,704
IV. Tổng hàng tồn kho 13,191 26,546 39,916 36,644 44,222
1. Hàng tồn kho 13,191 26,546 39,916 36,644 44,222
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 459 1,348 717 1,731 1,153
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 459 571 717 1,034 1,153
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 679 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 776 0 17 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 126,228 115,646 105,570 112,132 113,754
I. Các khoản phải thu dài hạn 56,292 42,312 35,648 44,385 40,782
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 42,810 41,829 35,165 39,785 40,149
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 12,999 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 483 483 483 4,600 633
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 13,234 17,003 15,387 12,590 13,246
1. Tài sản cố định hữu hình 5,568 8,409 6,904 4,535 5,498
- Nguyên giá 30,654 57,105 57,801 56,062 53,727
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,086 -48,696 -50,897 -51,528 -48,230
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,666 8,594 8,482 8,055 7,748
- Nguyên giá 18,576 20,881 21,285 21,285 21,285
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,910 -12,287 -12,803 -13,230 -13,537
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 53,150 53,150 53,150 53,150 53,150
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 53,150 53,150 53,150 53,150 53,150
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,391 2,889 1,386 635 2,537
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,236 2,734 1,386 635 2,537
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 155 155 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 336,760 269,461 283,949 265,663 289,622
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 212,480 127,413 134,521 110,946 127,160
I. Nợ ngắn hạn 212,480 127,413 134,521 110,946 127,160
1. Vay và nợ ngắn 17,400 21,526 21,086 23,438 1,653
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,759 5,023 16,428 15,358 13,506
4. Người mua trả tiền trước 31,914 24,303 25,355 29,085 33,587
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,554 3,619 5,822 3,169 3,438
6. Phải trả người lao động 71,958 44,053 38,974 20,229 52,433
7. Chi phí phải trả 1,103 3,359 3,913 306 5,961
8. Phải trả nội bộ 54,932 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 15,911 20,915 17,411 12,892 11,014
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 124,280 142,049 149,429 154,718 162,462
I. Vốn chủ sở hữu 124,280 142,049 149,429 154,718 162,462
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82,761 95,173 95,173 95,173 95,173
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 19,072 25,116 31,082 35,530 39,056
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,447 21,760 23,174 24,015 28,233
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,948 4,614 5,531 6,469 5,569
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 336,760 269,461 283,949 265,663 289,622