単位: 1.000.000đ
  2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 75,877
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 75,877
Giá vốn hàng bán 61,711
Lợi nhuận gộp 14,166
Doanh thu hoạt động tài chính 121
Chi phí tài chính 509
Trong đó: Chi phí lãi vay 509
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,147
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,632
Thu nhập khác 22
Chi phí khác 96
Lợi nhuận khác -74
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,557
Chi phí thuế TNDN hiện hành 277
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 277
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,281
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,281
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)