単位: 1.000.000đ
  2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 75,877 78,558
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 74
Doanh thu thuần 75,877 78,484
Giá vốn hàng bán 61,711 66,166
Lợi nhuận gộp 14,166 12,317
Doanh thu hoạt động tài chính 121 267
Chi phí tài chính 509 251
Trong đó: Chi phí lãi vay 509 251
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,147 9,421
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,632 2,912
Thu nhập khác 22 1,079
Chi phí khác 96 3,305
Lợi nhuận khác -74 -2,226
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,557 686
Chi phí thuế TNDN hiện hành 277 515
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 277 515
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,281 171
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,281
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0