単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 45,650 25,834
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,456 6,862
1. Tiền 5,456 6,862
2. Các khoản tương đương tiền 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20,538 4,000
1. Đầu tư ngắn hạn 18,279 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -2,742 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,945 14,348
1. Phải thu khách hàng 3,416 1,165
2. Trả trước cho người bán 149 133
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Các khoản phải thu khác 15,379 13,050
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 14
1. Hàng tồn kho 0 14
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 712 609
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 712 607
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 3
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 16,056 13,941
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 10,086 8,040
1. Tài sản cố định hữu hình 10,086 8,040
- Nguyên giá 15,838 15,838
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,753 -7,798
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 5,971 5,824
- Nguyên giá 6,150 6,150
- Giá trị hao mòn lũy kế -179 -326
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 77
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 77
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 61,706 39,775
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 25,809 2,016
I. Nợ ngắn hạn 25,809 2,016
1. Vay và nợ ngắn 23,651 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán 1,896 1,726
4. Người mua trả tiền trước 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 142 264
6. Phải trả người lao động 119 0
7. Chi phí phải trả 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 0 26
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 35,897 37,759
I. Vốn chủ sở hữu 35,897 37,759
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 32,000 32,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,897 5,759
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 61,706 39,775