単位: 1.000.000đ
  2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,359
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 34,359
Giá vốn hàng bán 27,923
Lợi nhuận gộp 6,436
Doanh thu hoạt động tài chính 189
Chi phí tài chính 4,932
Trong đó: Chi phí lãi vay 408
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,650
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 43
Thu nhập khác 205
Chi phí khác 97
Lợi nhuận khác 109
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 152
Chi phí thuế TNDN hiện hành 42
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 42
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 110
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 110
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0