単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,988 21,060 9,523 12,336 2,091
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 4,988 21,060 9,523 12,336 2,091
Giá vốn hàng bán 5,359 13,005 6,458 10,611 2,115
Lợi nhuận gộp -371 8,055 3,065 1,724 -23
Doanh thu hoạt động tài chính 0 58 439 818 748
Chi phí tài chính 13 39 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 13 39 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,598 1,786 3,053 3,150 2,084
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,983 6,288 452 -608 -1,360
Thu nhập khác 261 93 0 1,009 0
Chi phí khác 2 3 0 29 1
Lợi nhuận khác 259 90 0 979 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,723 6,377 452 371 -1,361
Chi phí thuế TNDN hiện hành 314 90 20 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 314 90 20 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,723 6,063 361 351 -1,361
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -6 -17 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,717 6,080 361 351 -1,361
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)