|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,988
|
21,060
|
9,523
|
12,336
|
2,091
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
4,988
|
21,060
|
9,523
|
12,336
|
2,091
|
|
Giá vốn hàng bán
|
5,359
|
13,005
|
6,458
|
10,611
|
2,115
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-371
|
8,055
|
3,065
|
1,724
|
-23
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
58
|
439
|
818
|
748
|
|
Chi phí tài chính
|
13
|
39
|
0
|
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13
|
39
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,598
|
1,786
|
3,053
|
3,150
|
2,084
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,983
|
6,288
|
452
|
-608
|
-1,360
|
|
Thu nhập khác
|
261
|
93
|
0
|
1,009
|
0
|
|
Chi phí khác
|
2
|
3
|
0
|
29
|
1
|
|
Lợi nhuận khác
|
259
|
90
|
0
|
979
|
-1
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,723
|
6,377
|
452
|
371
|
-1,361
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
314
|
90
|
20
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
314
|
90
|
20
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,723
|
6,063
|
361
|
351
|
-1,361
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-6
|
-17
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,717
|
6,080
|
361
|
351
|
-1,361
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|