単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,906 4,988 21,060 9,523 12,336
Các khoản giảm trừ doanh thu 67 0
Doanh thu thuần 10,838 4,988 21,060 9,523 12,336
Giá vốn hàng bán 9,298 5,359 13,005 6,458 10,611
Lợi nhuận gộp 1,541 -371 8,055 3,065 1,724
Doanh thu hoạt động tài chính 5 0 58 439 818
Chi phí tài chính 26 13 39 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 26 13 39 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,212 1,598 1,786 3,053 3,150
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -692 -1,983 6,288 452 -608
Thu nhập khác 0 261 93 0 1,009
Chi phí khác 2 2 3 0 29
Lợi nhuận khác -2 259 90 0 979
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -694 -1,723 6,377 452 371
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 314 90 20
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 314 90 20
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -694 -1,723 6,063 361 351
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -30 -6 -17 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -665 -1,717 6,080 361 351
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)