TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
28,640
|
27,819
|
31,884
|
31,822
|
27,217
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
679
|
72
|
268
|
1,283
|
744
|
1. Tiền
|
679
|
72
|
268
|
1,283
|
744
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
22
|
22
|
1,022
|
2,022
|
1,022
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
22
|
22
|
22
|
22
|
22
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
16,498
|
16,219
|
23,857
|
20,891
|
20,948
|
1. Phải thu khách hàng
|
23,584
|
23,536
|
26,522
|
25,572
|
26,873
|
2. Trả trước cho người bán
|
7,419
|
7,468
|
7,115
|
5,933
|
4,422
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,934
|
4,634
|
4,111
|
4,677
|
5,045
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-19,439
|
-19,420
|
-18,891
|
-18,891
|
-18,991
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
11,437
|
11,502
|
6,733
|
7,621
|
4,499
|
1. Hàng tồn kho
|
11,437
|
11,502
|
6,733
|
7,621
|
4,499
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4
|
4
|
4
|
4
|
4
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4
|
4
|
4
|
4
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9,538
|
9,067
|
10,009
|
10,522
|
12,317
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
1,199
|
1,188
|
1,181
|
1,181
|
1,181
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
-1,199
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
-1,188
|
-1,181
|
-1,181
|
-1,181
|
II. Tài sản cố định
|
765
|
736
|
8,224
|
8,017
|
7,811
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
765
|
736
|
8,224
|
8,017
|
7,811
|
- Nguyên giá
|
6,901
|
5,778
|
15,098
|
15,098
|
15,098
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,136
|
-5,041
|
-6,874
|
-7,081
|
-7,287
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
584
|
584
|
584
|
584
|
584
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-584
|
-584
|
-584
|
-584
|
-584
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
7,878
|
7,683
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
9,719
|
9,719
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,840
|
-2,035
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,333
|
3,863
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
1,333
|
3,863
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
894
|
647
|
1,785
|
1,172
|
643
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
752
|
505
|
1,643
|
1,030
|
501
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
142
|
142
|
142
|
142
|
142
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
38,178
|
36,886
|
41,892
|
42,344
|
39,534
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
44,363
|
44,794
|
43,738
|
43,828
|
40,666
|
I. Nợ ngắn hạn
|
44,363
|
44,794
|
43,738
|
43,828
|
40,666
|
1. Vay và nợ ngắn
|
485
|
485
|
485
|
485
|
485
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
9,010
|
8,832
|
8,472
|
9,448
|
9,685
|
4. Người mua trả tiền trước
|
12,925
|
12,602
|
9,565
|
8,815
|
6,625
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,715
|
2,711
|
3,381
|
2,960
|
2,919
|
6. Phải trả người lao động
|
425
|
985
|
2,962
|
2,967
|
802
|
7. Chi phí phải trả
|
1,008
|
983
|
1,125
|
1,026
|
1,017
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
17,787
|
17,940
|
17,742
|
18,105
|
19,110
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-6,185
|
-7,908
|
-1,845
|
-1,484
|
-1,133
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-6,185
|
-7,908
|
-1,845
|
-1,484
|
-1,133
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
11,000
|
11,000
|
11,000
|
11,000
|
11,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,624
|
1,624
|
1,624
|
1,624
|
1,624
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,856
|
3,856
|
3,856
|
3,856
|
3,856
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-22,432
|
-24,149
|
-18,069
|
-17,707
|
-17,356
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7
|
7
|
7
|
7
|
7
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
-234
|
-239
|
-257
|
-257
|
-257
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
38,178
|
36,886
|
41,892
|
42,344
|
39,534
|