単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 974 768 730 691 47,915
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 974 768 730 691 47,915
Giá vốn hàng bán 266 266 274 266 16,985
Lợi nhuận gộp 708 502 456 425 30,930
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 6
Chi phí tài chính 241 234 207 189 6
Trong đó: Chi phí lãi vay 241 234 207 189 6
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 278 338 316 242 1,209
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 189 -70 -67 -6 29,721
Thu nhập khác 0 1,754 0
Chi phí khác 0 4 0 279 180
Lợi nhuận khác 0 -4 0 1,475 -180
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 189 -74 -67 1,469 29,541
Chi phí thuế TNDN hiện hành 34 405 6,167
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 34 405 6,167
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 189 -74 -101 1,064 23,373
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 189 -74 -101 1,064 23,373
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)