単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 25,568 27,760 35,159 33,486 40,708
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 252 3,136 2,053 2,734 2,661
1. Tiền 252 3,136 2,053 2,734 2,661
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,964 14,697 20,428 13,262 19,027
1. Phải thu khách hàng 17,772 17,164 23,068 15,422 21,058
2. Trả trước cho người bán 330 591 344 640 529
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 454 489 563 547 487
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,591 -3,547 -3,547 -3,347 -3,047
IV. Tổng hàng tồn kho 11,001 9,769 12,418 17,295 18,756
1. Hàng tồn kho 11,154 9,922 12,570 17,364 18,807
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -153 -153 -153 -70 -51
V. Tài sản ngắn hạn khác 350 157 261 195 264
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 261 3 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 350 157 0 192 264
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 14,399 13,918 13,759 12,176 11,037
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,365 2,749 2,862 2,977 3,096
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,365 2,749 2,862 2,977 3,096
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9,485 9,017 8,258 7,416 6,622
1. Tài sản cố định hữu hình 9,175 8,784 8,047 7,318 6,622
- Nguyên giá 67,701 69,250 68,501 68,501 68,501
- Giá trị hao mòn lũy kế -58,526 -60,466 -60,454 -61,183 -61,879
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 310 233 210 98 0
- Nguyên giá 1,518 1,518 1,582 1,582 1,582
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,208 -1,285 -1,371 -1,484 -1,582
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,549 2,152 2,639 1,783 1,319
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,549 2,152 2,639 1,783 1,319
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 39,967 41,678 48,918 45,662 51,746
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 15,760 16,888 24,681 22,397 28,180
I. Nợ ngắn hạn 13,407 13,805 22,119 19,757 25,460
1. Vay và nợ ngắn 696 3,101 9,842 9,204 17,289
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,630 5,432 6,930 5,848 3,359
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 146
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 873 284 1,175 627 1,167
6. Phải trả người lao động 2,024 1,923 1,907 2,172 1,884
7. Chi phí phải trả 3 738 167 119 23
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 691 703 691 711 751
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,353 3,083 2,561 2,640 2,719
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 600 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,353 2,483 2,561 2,640 2,719
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 24,206 24,790 24,237 23,264 23,566
I. Vốn chủ sở hữu 24,206 24,790 24,237 23,264 23,566
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 12,500 12,500 12,500 12,500 12,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 992 992 992 992 992
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,206 6,852 7,913 8,756 8,756
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 22 22 22 22 22
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,487 4,424 2,810 994 1,296
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,491 1,623 1,408 1,077 841
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 39,967 41,678 48,918 45,662 51,746