単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 6,731 5,015 3,836 1,571 1,771
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,559 1,419 1,225 1,357 1,467
- Khấu hao TSCĐ 2,172 2,017 823 842 794
- Các khoản dự phòng -80 -915 79 -204 -239
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -56 -4 -60 -3 -2
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 523 320 382 723 915
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 9,291 6,433 5,061 2,928 3,238
- Tăng, giảm các khoản phải thu -4,689 -62 -6,004 7,234 -5,657
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4,312 1,232 -2,648 -4,794 -1,443
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 3,887 -2,179 1,585 -1,290 -2,108
- Tăng giảm chi phí trả trước 640 397 -486 853 466
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -530 -320 -359 -734 -902
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,323 -1,200 -800 -317 -552
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 100 100
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -804 -416 -678 -648 -355
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2,159 3,884 -4,231 3,331 -7,313
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,549 -64 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 49 0 56 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7 4 3 3 2
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 56 -1,545 -5 3 2
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 54,701 46,301 43,458 42,057 48,444
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -59,474 -43,296 -37,318 -42,695 -40,358
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2,457 -2,460 -2,988 -2,014 -849
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -7,229 545 3,152 -2,652 7,237
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -5,015 2,885 -1,084 682 -74
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,267 252 3,136 2,053 2,734
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 252 3,136 2,053 2,734 2,661