|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,590
|
1,430
|
860
|
0
|
12,310
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
4,590
|
1,430
|
860
|
0
|
12,310
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,060
|
1,020
|
750
|
0
|
11,349
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,530
|
410
|
111
|
0
|
962
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
60
|
60
|
60
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
60
|
60
|
60
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
568
|
419
|
222
|
2,765
|
-1,673
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
902
|
-69
|
-171
|
-2,765
|
2,635
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
|
4,024
|
|
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
|
0
|
2
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
0
|
|
4,024
|
-2
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
902
|
-69
|
-171
|
1,259
|
2,632
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
|
204
|
448
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
0
|
|
204
|
448
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
902
|
-69
|
-171
|
1,055
|
2,185
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
902
|
-69
|
-171
|
1,055
|
2,185
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|