単位: 1.000.000đ
  Q3 2010 Q4 2010 Q1 2011 Q2 2011 Q1 2018
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,566 1,631 3,309 4,507 12,066
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,397 5,484 5,923 12,619 -11,956
- Khấu hao TSCĐ 4,912 5,390 5,404 12,073 0
- Các khoản dự phòng 0 175 -11,956
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -361 -391 -393 -689 0
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 845 310 911 1,234 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 8,963 7,115 9,231 17,125 110
- Tăng, giảm các khoản phải thu -8,286 41,570 -63,344 13,361 -331
- Tăng, giảm hàng tồn kho -5,295 -838 5,818 15,319 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -24,630 26,882 46,608 -16,709 213
- Tăng giảm chi phí trả trước 230 843 7 45 0
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 736 -736 -3,000 -4,515 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -756 -1,203 -1,330 -827 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 30,398 -29,309 43,397 2,550 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -265 -31,519 -678 -656 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,094 12,807 36,709 25,694 -9
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -724 -1,834 -3,239 -387 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 361 391 393 690 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -364 -1,443 -2,846 303 0
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -500 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -5,920 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -500 -5,920 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 231 11,363 33,863 20,077 -9
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 36,388 36,619 47,982 81,845 25
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 36,619 47,982 81,845 101,923 16