単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 16,442 14,178 13,810 16,721 38,281
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,352 4,385 2,355 7,464 7,528
1. Tiền 852 3,885 2,355 7,464 7,528
2. Các khoản tương đương tiền 500 500 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,055 8,509 10,078 7,312 28,182
1. Phải thu khách hàng 5,742 7,376 5,891 6,688 6,450
2. Trả trước cho người bán 223 209 214 448 2,310
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 10,397 8,496 11,544 7,747 27,004
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,817 -7,571 -7,571 -7,571 -7,582
IV. Tổng hàng tồn kho 586 247 350 924 1,025
1. Hàng tồn kho 586 247 350 1,045 1,146
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -121 -121
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,450 1,037 1,027 1,021 1,545
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 445 7 3 15 556
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 966 972 988 996 980
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 39 58 36 10 10
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 44,785 42,510 32,712 33,074 38,535
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 4,246 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 38,563 36,097 31,724 31,564 32,716
1. Tài sản cố định hữu hình 36,431 34,102 29,964 29,884 31,210
- Nguyên giá 77,273 77,926 78,291 80,672 85,047
- Giá trị hao mòn lũy kế -40,842 -43,824 -48,327 -50,788 -53,837
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,132 1,994 1,760 1,680 1,505
- Nguyên giá 4,741 4,809 4,809 4,882 4,882
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,610 -2,815 -3,049 -3,202 -3,377
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5,500 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 8,126 3,126 3,126 3,126 3,126
3. Đầu tư dài hạn khác 500 500 500 500 500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,126 -3,626 -3,626 -3,626 -3,626
V. Tổng tài sản dài hạn khác 467 2,168 988 1,510 5,819
1. Chi phí trả trước dài hạn 467 2,168 988 1,510 5,819
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 61,227 56,688 46,522 49,796 76,815
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 71,847 67,889 66,685 64,150 85,520
I. Nợ ngắn hạn 62,774 65,439 66,685 64,150 85,520
1. Vay và nợ ngắn 14,590 16,769 18,755 12,905 10,405
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 377 1,203 566 461 363
4. Người mua trả tiền trước 14,208 7,740 3,049 11,752 34,964
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 37 218 270 950 868
6. Phải trả người lao động 476 1,844 1,893 4,604 4,844
7. Chi phí phải trả 0 50 76 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 33,009 37,537 42,000 33,401 33,999
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9,073 2,450 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,858 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 7,214 2,450 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -10,620 -11,201 -20,163 -14,354 -8,704
I. Vốn chủ sở hữu -10,620 -11,201 -20,163 -14,354 -8,704
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 56,250 56,250 56,250 56,250 56,250
2. Thặng dư vốn cổ phần 8,922 8,922 8,922 8,922 8,922
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 204 204 204 204 204
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 77 77 77 77 77
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -76,074 -76,655 -85,617 -79,808 -74,159
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 77 77 77 77 77
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 61,227 56,688 46,522 49,796 76,815