|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
38,301
|
66,582
|
28,562
|
70,566
|
140,520
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
1
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
38,301
|
66,582
|
28,561
|
70,566
|
140,520
|
|
Giá vốn hàng bán
|
30,557
|
50,066
|
26,949
|
64,066
|
117,560
|
|
Lợi nhuận gộp
|
7,744
|
16,516
|
1,612
|
6,500
|
22,961
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
18
|
19
|
3,567
|
69
|
11
|
|
Chi phí tài chính
|
5,085
|
8,408
|
4,652
|
2,316
|
1,533
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,263
|
4,408
|
4,652
|
2,316
|
1,533
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
42
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,385
|
8,721
|
7,113
|
9,139
|
15,828
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,707
|
-594
|
-6,585
|
-4,887
|
5,568
|
|
Thu nhập khác
|
987
|
32
|
353
|
10,763
|
504
|
|
Chi phí khác
|
90
|
18
|
2,729
|
68
|
422
|
|
Lợi nhuận khác
|
898
|
13
|
-2,376
|
10,695
|
82
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-2,810
|
-581
|
-8,962
|
5,808
|
5,650
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,810
|
-581
|
-8,962
|
5,808
|
5,650
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-2,810
|
-581
|
-8,962
|
5,808
|
5,650
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|