単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 38,301 66,582 28,562 70,566 140,520
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1 0
Doanh thu thuần 38,301 66,582 28,561 70,566 140,520
Giá vốn hàng bán 30,557 50,066 26,949 64,066 117,560
Lợi nhuận gộp 7,744 16,516 1,612 6,500 22,961
Doanh thu hoạt động tài chính 18 19 3,567 69 11
Chi phí tài chính 5,085 8,408 4,652 2,316 1,533
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,263 4,408 4,652 2,316 1,533
Chi phí bán hàng 0 0 42
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,385 8,721 7,113 9,139 15,828
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,707 -594 -6,585 -4,887 5,568
Thu nhập khác 987 32 353 10,763 504
Chi phí khác 90 18 2,729 68 422
Lợi nhuận khác 898 13 -2,376 10,695 82
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,810 -581 -8,962 5,808 5,650
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,810 -581 -8,962 5,808 5,650
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,810 -581 -8,962 5,808 5,650
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)