|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
246,774
|
34,049
|
52,792
|
9,731
|
15,863
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,328
|
12,487
|
16,198
|
6,517
|
11,550
|
|
1. Tiền
|
3,328
|
1,487
|
4,198
|
6,517
|
11,550
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
11,000
|
12,000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
375
|
7,062
|
14,826
|
49
|
149
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
375
|
10,256
|
15,957
|
461
|
461
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
-3,194
|
-1,131
|
-412
|
-412
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
242,118
|
13,646
|
21,055
|
2,574
|
3,720
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
6,595
|
6,666
|
8,687
|
1,980
|
3,315
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
916
|
2,237
|
2,512
|
516
|
385
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
234,673
|
4,798
|
9,910
|
294
|
338
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-66
|
-54
|
-54
|
-216
|
-318
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
334
|
10
|
9
|
33
|
11
|
|
1. Hàng tồn kho
|
420
|
69
|
9
|
33
|
11
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-87
|
-59
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
621
|
844
|
704
|
558
|
433
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
543
|
766
|
626
|
480
|
355
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
78
|
78
|
78
|
78
|
78
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
101,962
|
100,037
|
80,254
|
123,516
|
127,205
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,338
|
1,338
|
2,675
|
2,706
|
2,706
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,338
|
1,338
|
2,675
|
2,706
|
2,706
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5,512
|
4,774
|
553
|
437
|
3,397
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,512
|
4,774
|
553
|
437
|
3,397
|
|
- Nguyên giá
|
8,003
|
8,003
|
2,964
|
3,028
|
6,184
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,491
|
-3,229
|
-2,411
|
-2,590
|
-2,787
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
94,384
|
90,311
|
74,250
|
72,155
|
66,812
|
|
- Nguyên giá
|
108,216
|
108,216
|
89,468
|
90,982
|
88,793
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,832
|
-17,904
|
-15,218
|
-18,827
|
-21,981
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
41,705
|
47,466
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
44,425
|
51,226
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-2,720
|
-3,760
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
496
|
2,784
|
541
|
1,797
|
6,592
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
488
|
450
|
246
|
1,501
|
6,592
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
8
|
2,334
|
295
|
295
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
348,736
|
134,086
|
133,045
|
133,247
|
143,068
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
263,921
|
42,909
|
16,605
|
11,395
|
14,116
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
20,455
|
20,022
|
12,713
|
7,985
|
9,348
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
6,500
|
8,400
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
2,506
|
1,307
|
365
|
255
|
931
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6
|
7
|
6
|
0
|
10
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,874
|
3,770
|
3,847
|
523
|
2,213
|
|
6. Phải trả người lao động
|
537
|
411
|
371
|
659
|
561
|
|
7. Chi phí phải trả
|
559
|
25
|
1,477
|
0
|
33
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,116
|
2,524
|
4,336
|
4,398
|
3,226
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
250
|
|
II. Nợ dài hạn
|
243,466
|
22,887
|
3,892
|
3,411
|
4,769
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
2,345
|
5,287
|
3,892
|
3,411
|
4,762
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
241,121
|
17,600
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
84,815
|
91,176
|
116,440
|
121,852
|
128,952
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
84,815
|
91,176
|
116,440
|
121,852
|
128,952
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
45,760
|
45,760
|
50,335
|
50,335
|
50,335
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
316
|
316
|
316
|
316
|
316
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
38,739
|
45,100
|
65,789
|
71,201
|
78,301
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
785
|
1,012
|
909
|
771
|
530
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
348,736
|
134,086
|
133,045
|
133,247
|
143,068
|